
汹涌之水的针织帽 [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water

神的力量封印其中的针织帽,且该力量蕴含水的神圣感。
不可破坏。
受到风属性的伤害增加10%
受到水属性的伤害减少10%
受到物理、魔法攻击时有一定几率对敌人施展冷冻
与光芒水晶一起装备时变动咏唱减少15%
受到物理、魔法攻击时有一定几率SP-30
系列: 头盔 防御: 0
位置: 头上 重量: 100
要求等级: 90
装备: 所有职业
不可破坏。
受到风属性的伤害增加10%
受到水属性的伤害减少10%
受到物理、魔法攻击时有一定几率对敌人施展冷冻
与光芒水晶一起装备时变动咏唱减少15%
受到物理、魔法攻击时有一定几率SP-30
系列: 头盔 防御: 0
位置: 头上 重量: 100
要求等级: 90
装备: 所有职业
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
햇
Hình ảnh đã xác định
물의니트캡
Tên chưa xác định
头盔
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
90
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_물의니트캡 (1077)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Mọi nghề
Kết hợp với (1)

闪耀的多面体水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron

汹涌之水的针织帽 [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
Thuộc tính combo
Wiki (2)
Máy chủ khác (14)
Renewal
bRO pt

Brazil

Gorro Frígido [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
cRO zh-s
Trung Quốc

汹涌之水的针织帽 [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
jRO ja
Nhật Bản

大いなる水のニットキャップ [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
ROggh ms

GGH Châu Á

Gigantic Water Cap [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
thRO th
Thái Lan

Knit Cap Of Water [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
twRO zh-t
Đài Loan

大水針織帽 [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
vnRO vi

Việt Nam

Mũ dệt kim nước lớn [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

18942 18942 / Knit_Cap_Of_Water
Landverse
ROL ko
Landverse

Knit Cap of Water [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
ROLa en
Landverse Latin America

Knit Cap of Water [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
ROLa es
Landverse Latin America

Gorro de Punto de Agua [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
ROLa pt
Landverse Latin America

Gorro de Água [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
ROLg en
Landverse Genesis

Knit Cap of Water [1] 18942 / Knit_Cap_Of_Water
ROLth th
Landverse Thái Lan


