
小提琴 [4] 1902 / Violin_

代表西方国家的弦乐器,此乐器可演奏很多音色。
系列: 乐器 攻击: 50
重量: 70
武器等级: 1
要求等级: 2
装备: 诗人专用
系列: 乐器 攻击: 50
重量: 70
武器等级: 1
要求等级: 2
装备: 诗人专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Instrument
ATK +50
Weapon Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
4
Giá mua
4.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바이올린
Hình ảnh đã xác định
바이올린
Tên chưa xác định
乐器
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7
Tấn công
50
Tầm
1
Cấp vũ khí
1
Cấp tối thiểu để mặc
2
Cấp tối đa để mặc
999
Giới tính
Nam
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Instrument
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Nhạc Công
Rơi từ (4)
薇欧莉 1390 / VIOLYBase exp: 2.862Job exp: 2.147Cấp độ: 118HP: 22.880Bán nhânTrung bình Trung tính 2
1390 / VIOLY
Base exp: 2.862
Job exp: 2.147
Cấp độ: 118
HP: 22.880
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
5%
精英薇欧莉 2621 / C5_VIOLYBase exp: 13.030Job exp: 37.470Cấp độ: 118HP: 114.400Bán nhânTrung bình Trung tính 2
2621 / C5_VIOLY
Base exp: 13.030
Job exp: 37.470
Cấp độ: 118
HP: 114.400
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
Không rõ
精英薇欧莉 2622 / C1_VIOLYBase exp: 13.030Job exp: 37.470Cấp độ: 118HP: 114.400Bán nhânTrung bình Trung tính 2
2622 / C1_VIOLY
Base exp: 13.030
Job exp: 37.470
Cấp độ: 118
HP: 114.400
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
Không rõ
精英薇欧莉 2623 / C2_VIOLYBase exp: 13.030Job exp: 37.470Cấp độ: 118HP: 228.800Bán nhânTrung bình Trung tính 2
2623 / C2_VIOLY
Base exp: 13.030
Job exp: 37.470
Cấp độ: 118
HP: 228.800
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
Không rõ
Wiki (7)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Violino [4] 1902 / Violin_
cRO zh-s
Trung Quốc

小提琴 [4] 1902 / Violin_
eupRO en

Châu Âu Prime

Violin [4] 1902 / Violin_
idRO id

Indonesia

Violin [4] 1902 / Violin_
iRO en
Quốc tế

Violin [4] 1902 / Violin_
jRO ja
Nhật Bản

バイオリン [4] 1902 / Violin_
kRO ko
Hàn Quốc

바이올린 [4] 1902 / Violin_
laRO en
Latin America

Violin [4] 1902 / Violin_
laRO es
Latin America

Violín [4] 1902 / Violin_
laRO pt
Latin America

Violino [4] 1902 / Violin_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Violin [4] 1902 / Violin_
pRO tl

Philippines

Violin [4] 1902 / Violin_
ROggh ms

GGH Châu Á

Violin [4] 1902 / Violin_
rupRO ru

Nga Prime

Скрипка [4] 1902 / Violin_
thRO th
Thái Lan

Violin [4] 1902 / Violin_
twRO zh-t
Đài Loan

小提琴 [4] 1902 / Violin_
vnRO vi

Việt Nam

Violin [4] 1902 / Violin_
Classic
inRO en

Ấn Độ

Violin [4] 1902 / Violin_
ROCid id
Indonesia Classic

Violin [4] 1902 / Violin_
ROCth th
Thái Lan Classic

Violin [4] 1902 / Violin_
ROh es

Hispanic

Violin [4] 1902 / Violin_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

바이올린 [4] 1902 / Violin_
Landverse
ROL ko
Landverse

Violin [4] 1902 / Violin_
ROLa en
Landverse Latin America

Violin [4] 1902 / Violin_
ROLa es
Landverse Latin America

Violín [4] 1902 / Violin_
ROLa pt
Landverse Latin America

Violino [4] 1902 / Violin_
ROLg en
Landverse Genesis

Violin [4] 1902 / Violin_
ROLth th
Landverse Thái Lan




