
贝斯 [1] 1919 / Base_Guitar

以弹奏出低音为准的乐器,感觉到沈稳的品味,
当敌人死亡时,恢复SP3,
当受到物理攻击时,有一定的几率启动 崩裂术 3 等级
当攻击时,有一定的几率以自身为中心11x11空格范围内 对所有的敌人施展混乱
系列: 乐器 攻击: 130
重量: 150
武器等级: 3
要求等级: 70
装备: 搞笑艺人专用
当敌人死亡时,恢复SP3,
当受到物理攻击时,有一定的几率启动 崩裂术 3 等级
当攻击时,有一定的几率以自身为中心11x11空格范围内 对所有的敌人施展混乱
系列: 乐器 攻击: 130
重量: 150
武器等级: 3
要求等级: 70
装备: 搞笑艺人专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Instrument
ATK +130
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바이올린
Hình ảnh đã xác định
베이스기타
Tên chưa xác định
乐器
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
15
Tấn công
130
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Giới tính
Nam
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Instrument
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+3 nghề
Rơi từ (4)
精英薇欧莉 2621 / C5_VIOLYBase exp: 13.030Job exp: 37.470Cấp độ: 118HP: 114.400Bán nhânTrung bình Trung tính 2
2621 / C5_VIOLY
Base exp: 13.030
Job exp: 37.470
Cấp độ: 118
HP: 114.400
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
1.25%
精英薇欧莉 2622 / C1_VIOLYBase exp: 13.030Job exp: 37.470Cấp độ: 118HP: 114.400Bán nhânTrung bình Trung tính 2
2622 / C1_VIOLY
Base exp: 13.030
Job exp: 37.470
Cấp độ: 118
HP: 114.400
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
1.25%
精英薇欧莉 2623 / C2_VIOLYBase exp: 13.030Job exp: 37.470Cấp độ: 118HP: 228.800Bán nhânTrung bình Trung tính 2
2623 / C2_VIOLY
Base exp: 13.030
Job exp: 37.470
Cấp độ: 118
HP: 228.800
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
1.25%
薇欧莉 1390 / VIOLYBase exp: 2.862Job exp: 2.147Cấp độ: 118HP: 22.880Bán nhânTrung bình Trung tính 2
1390 / VIOLY
Base exp: 2.862
Job exp: 2.147
Cấp độ: 118
HP: 22.880
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
0.25%
Kỹ năng (2)
Wiki (10)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Contra-Baixo [1] 1919 / Base_Guitar
cRO zh-s
Trung Quốc

贝斯 [1] 1919 / Base_Guitar
eupRO en

Châu Âu Prime

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
idRO id

Indonesia

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
iRO en
Quốc tế

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
jRO ja
Nhật Bản

ベースギター [1] 1919 / Base_Guitar
kRO ko
Hàn Quốc

베이스 기타 [1] 1919 / Base_Guitar
laRO en
Latin America

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
laRO es
Latin America

Bajo [1] 1919 / Base_Guitar
laRO pt
Latin America

Contra-Baixo [1] 1919 / Base_Guitar
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
pRO tl

Philippines

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
ROggh ms

GGH Châu Á

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
rupRO ru

Nga Prime

Бас-гитара [1] 1919 / Base_Guitar
thRO th
Thái Lan

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
twRO zh-t
Đài Loan

低音吉他 [1] 1919 / Base_Guitar
vnRO vi

Việt Nam

Bass Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
ROCth th
Thái Lan Classic

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

베이스 기타 [1] 1919 / Base_Guitar
Landverse
ROL ko
Landverse

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
ROLa en
Landverse Latin America

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
ROLa es
Landverse Latin America

Guitarra Base [1] 1919 / Base_Guitar
ROLa pt
Landverse Latin America

Guitarra Base [1] 1919 / Base_Guitar
ROLg en
Landverse Genesis

Base Guitar [1] 1919 / Base_Guitar
ROLth th
Landverse Thái Lan




