
大提琴 [3] 1925 / Cello

大型低音管弦乐器,共有四条琴弦,音色沉稳又平和,适合独奏或合奏的音乐上;AGI+2,DEX+3;
乐器攻击技能会有 2格,奥义箭乱舞 技能会有 3格的倒退效果
系列: 乐器 攻击: 110
重量: 70
武器等级: 3
要求等级: 70
装备: 搞笑艺人专用
乐器攻击技能会有 2格,奥义箭乱舞 技能会有 3格的倒退效果
系列: 乐器 攻击: 110
重量: 70
武器等级: 3
要求等级: 70
装备: 搞笑艺人专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Instrument
ATK +110
DEX +3
AGI +2
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바이올린
Hình ảnh đã xác định
첼로
Tên chưa xác định
乐器
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7
Tấn công
110
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Giới tính
Nam
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Instrument
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bAgi,2; bonus bDex,3; bonus2 bAddSkillBlow,"BA_MUSICALSTRIKE",2; bonus2 bAddSkillBlow,"CG_ARROWVULCAN",3;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+3 nghề
Rơi từ (2)
Wiki (5)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Violoncelo [3] 1925 / Cello
cRO zh-s
Trung Quốc

大提琴 [3] 1925 / Cello
eupRO en

Châu Âu Prime

Cello [3] 1925 / Cello
idRO id

Indonesia

Cello [3] 1925 / Cello
iRO en
Quốc tế

Cello [3] 1925 / Cello
jRO ja
Nhật Bản

チェロ [3] 1925 / Cello
kRO ko
Hàn Quốc

첼로 [3] 1925 / Cello
laRO en
Latin America

Cello [3] 1925 / Cello
laRO es
Latin America

Violonchelo [3] 1925 / Cello
laRO pt
Latin America

Violoncelo [3] 1925 / Cello
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Cello [3] 1925 / Cello
pRO tl

Philippines

Cello [3] 1925 / Cello
ROggh ms

GGH Châu Á

Cello [3] 1925 / Cello
rupRO ru

Nga Prime

Виолончель [3] 1925 / Cello
thRO th
Thái Lan

Cello [3] 1925 / Cello
twRO zh-t
Đài Loan

大提琴 [3] 1925 / Cello
vnRO vi

Việt Nam

Cello [3] 1925 / Cello
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

첼로 [3] 1925 / Cello
Landverse








