
彩带执鞭 [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon

利用道具呈现出身体律动的体操会使用的一种道具。
MATK+120
攻击速度增加(攻击后延迟减少20%)
系列: 鞭子 攻击: 150
重量: 30
武器等级: 3
要求等级: 130
装备: 漫游舞者
MATK+120
攻击速度增加(攻击后延迟减少20%)
系列: 鞭子 攻击: 150
重量: 30
武器等级: 3
要求等级: 130
装备: 漫游舞者
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Whip
ATK +150
MATK +120
Weapon Level 3
- ASPD +20%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
로프
Hình ảnh đã xác định
리듬체조리본
Tên chưa xác định
鞭
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
3
Tấn công
150
Tấn công phép
120
Tầm
2
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
130
Cấp tối đa để mặc
999
Giới tính
Nữ
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Whip
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+3 nghề
Wiki (2)
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
AS_WEAPON_2
Ô 1
对无属性敌人的物理伤害+1~20%9%
对水属性敌人的物理伤害+1~20%9%
对地属性敌人的物理伤害+1~20%9%
对火属性敌人的物理伤害+1~20%9%
对风属性敌人的物理伤害+1~20%9%
对毒属性敌人的物理伤害+1~20%9%
对圣属性敌人的物理伤害+1~20%9%
对暗属性敌人的物理伤害+1~20%9%
对念属性敌人的物理伤害+1~20%9%
对不死属性敌人的物理伤害+1~20%9%
ATK + 1~5%4%
无法破损3%
去除根据武器的大小惩罚2%
ATK + 6~10%1%
Ô 2
对无型魔物的物理伤害+1~20%5%
对不死型魔物的物理伤害+1~20%5%
对动物型魔物的物理伤害+1~20%5%
对植物型魔物的物理伤害+1~20%5%
对昆虫型魔物的物理伤害+1~20%5%
对鱼贝类魔物的物理伤害+1~20%5%
对恶魔型魔物的物理伤害+1~20%4%
对人类型魔物的物理伤害+1~20%4%
对天使型魔物的物理伤害+1~20%5%
对龙族魔物的物理伤害+1~20%5%
对一般敌人的物理伤害+1~20%1%
对boss型魔物的物理伤害+1~20%1%
无型魔物的物理防御力无视1~30%5%
不死型魔物的物理防御力无视1~30%5%
动物型魔物的物理防御力无视1~30%5%
植物型魔物的物理防御力无视1~30%5%
昆虫型魔物的物理防御力无视1~30%5%
鱼贝类魔物的物理防御力无视1~30%5%
恶魔型魔物的物理防御力无视1~30%4%
人类型魔物的物理防御力无视1~30%4%
天使型魔物的物理防御力无视1~30%5%
龙族魔物的物理防御力无视1~30%5%
一般敌人的物理防御力无视1~30%1%
boss型魔物的物理防御力无视1~30%1%
Ô 3
LUK + 1~1025%
DEX + 1~1025%
ATK + 10~5020%
CRI + 1~1510%
暴击伤害+ 1~20%10%
AGI + 1~104%
远程物理伤害+1~15%4%
远程物理伤害+16~20%1%
ASPD + 1~51%
Máy chủ khác (24)
Renewal
bRO pt

Brazil

Fita Rítmica [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
cRO zh-s
Trung Quốc

彩带执鞭 [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
eupRO en

Châu Âu Prime

Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
idRO id

Indonesia

Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
iRO en
Quốc tế

Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
jRO ja
Nhật Bản

新体操リボン [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
kRO ko
Hàn Quốc

리듬체조 리본 [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
laRO en
Latin America

Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
laRO es
Latin America

Cinta de Gimnasia [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
laRO pt
Latin America

Fita Rítmica [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
ROggh ms

GGH Châu Á

Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
rupRO ru

Nga Prime

Гимнастическая лента [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
thRO th
Thái Lan

Rhythmic Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
twRO zh-t
Đài Loan

彩帶執鞭 [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
vnRO vi

Việt Nam

Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
ROCth th
Thái Lan Classic

Rhythmic Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

리듬체조 리본 [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
Landverse
ROL ko
Landverse

Rhythmic Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
ROLa en
Landverse Latin America

Rhythmic Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
ROLa es
Landverse Latin America

Cinta de Gimnasia Rítmica [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
ROLa pt
Landverse Latin America

Fita de Ginástica Rítmica [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
ROLg en
Landverse Genesis

Rhythmic Gymnastics Ribbon [2] 1989 / Gymnastics_Ribbon
ROLth th
Landverse Thái Lan


