
巨人手剑 [1] 21011 / Giant_Blade

似乎是为砍断什么而制成的巨剑,上面只剩刀柄。
不可破坏。
攻击速度减少(攻击后延迟增加5%)
STR110以下时ATK减少250。
精炼每提高1点暴击伤害增加1%。
系列: 双手剑 攻击: 300
重量: 500
武器等级: 4
要求等级: 130
装备: 3转剑士系列
不可破坏。
攻击速度减少(攻击后延迟增加5%)
STR110以下时ATK减少250。
精炼每提高1点暴击伤害增加1%。
系列: 双手剑 攻击: 300
重量: 500
武器等级: 4
要求等级: 130
装备: 3转剑士系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Sword
ATK +300
Weapon Level 4
- ASPD -5%
- ATK -250
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
30.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바스타드소드
Hình ảnh đã xác định
기간트블레이드
Tên chưa xác định
双手剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
50
Tấn công
300
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
130
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+4 nghề
Wiki (2)
Nâng cấp Lapine (2)
Hộp nâng cấp tương thích
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Lâmina Gigante [1] 21011 / Giant_Blade
cRO zh-s
Trung Quốc

巨人手剑 [1] 21011 / Giant_Blade
eupRO en

Châu Âu Prime

Gigant Blade [1] 21011 / Giant_Blade
idRO id

Indonesia

Gigant Blade [1] 21011 / Giant_Blade
iRO en
Quốc tế

Gigant Blade [1] 21011 / Giant_Blade
kRO ko
Hàn Quốc

기간트 블레이드 [1] 21011 / Giant_Blade
laRO en
Latin America

Gigant Blade [1] 21011 / Giant_Blade
laRO es
Latin America

Espada Gigante [1] 21011 / Giant_Blade
laRO pt
Latin America

Lâmina Gigante [1] 21011 / Giant_Blade
ROggh ms

GGH Châu Á

Gigantic Blade [1] 21011 / Giant_Blade
rupRO ru

Nga Prime

Огромный тесак [1] 21011 / Giant_Blade
thRO th
Thái Lan

Giant Blade [1] 21011 / Giant_Blade
twRO zh-t
Đài Loan

巨人手劍 [1] 21011 / Giant_Blade
vnRO vi

Việt Nam

Gigant Blade [1] 21011 / Giant_Blade
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Gigant Blade [1] 21011 / Giant_Blade
ROCth th
Thái Lan Classic

Giant Blade [1] 21011 / Giant_Blade
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

기간트 블레이드 [1] 21011 / Giant_Blade
Landverse
ROL ko
Landverse

Gigantic Blade [1] 21011 / Giant_Blade
ROLa en
Landverse Latin America

Gigantic Blade [1] 21011 / Giant_Blade
ROLa es
Landverse Latin America

Hoja Gigante [1] 21011 / Giant_Blade
ROLa pt
Landverse Latin America

Lâmina Gigante [1] 21011 / Giant_Blade
ROLg en
Landverse Genesis

Gigantic Blade [1] 21011 / Giant_Blade
ROLth th
Landverse Thái Lan




