
大天使之盾 [1] 2128 / Herald_Of_GOD_

拥有神的旨意,从神的传令那里神直接赐给他,具有象征性的盾牌
INT+2,VIT+3,MDEF+3,不可破坏。
系列: 盾牌 防御: 120
重量: 140
要求等级: 83
装备: 十字军专用
INT+2,VIT+3,MDEF+3,不可破坏。
系列: 盾牌 防御: 120
重量: 140
要求等级: 83
装备: 十字军专用
Thuộc tính trang bị
DEF +120
INT +2
VIT +3
Armor Level 3
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
128.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
가드
Hình ảnh đã xác định
신의사자
Tên chưa xác định
铁盾
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
16
Phòng thủ
120
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
83
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Left_Hand
Loại phụ
Shield
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_꽃 (4)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Thập Tự Quân
Wiki (13)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Spiritus Sancti [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
cRO zh-s
Trung Quốc

大天使之盾 [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
eupRO en

Châu Âu Prime

Sacred Mission [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
idRO id

Indonesia

Herald of GOD [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
iRO en
Quốc tế

Sacred Mission [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
jRO ja
Nhật Bản

神の使者 [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
kRO ko
Hàn Quốc

신의 사자 [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
laRO en
Latin America

Sacred Mission [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
laRO es
Latin America

Misión Sagrada [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
laRO pt
Latin America

Spiritus Sancti [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sacred Mission [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
pRO tl

Philippines

Sacred Mission [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
ROggh ms

GGH Châu Á

Sacred Mission [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
rupRO ru

Nga Prime

Вестник бога [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
thRO th
Thái Lan

Sacred Mission [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
twRO zh-t
Đài Loan

大天使之盾 [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
vnRO vi

Việt Nam

Sacred Mission [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Herald of GOD [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
ROCth th
Thái Lan Classic

Sacred Mission [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

신의 사자 [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
Landverse
ROL ko
Landverse

Herald of God [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
ROLa en
Landverse Latin America

Herald of God [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
ROLa es
Landverse Latin America

Herald of God [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
ROLa pt
Landverse Latin America

Arauto de Deus [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
ROLg en
Landverse Genesis

Herald of God [1] 2128 / Herald_Of_GOD_
ROLth th
Landverse Thái Lan





