
影子抗念属性神盾 24206 / S_Geist_Shield

可套在手腕上的小盾牌,有额外的防御效果。虽然可以单独使用,但防御效果会降低。
受到念属性怪的物理/魔法伤害-1%。
精炼+7时,受到念属性怪的物理/魔法伤害再-1%。
精炼+9时,受到念属性怪的物理/魔法伤害再-1%。
搭配影子抗念属性神盾和影子抗念属性铠甲时,
受到念属性怪的物理/魔法伤害再-2%。
系列: 影子道具
位置: 盾牌 重量: 0
要求等级: 1
装备: 全部职业
受到念属性怪的物理/魔法伤害-1%。
精炼+7时,受到念属性怪的物理/魔法伤害再-1%。
精炼+9时,受到念属性怪的物理/魔法伤害再-1%。
搭配影子抗念属性神盾和影子抗念属性铠甲时,
受到念属性怪的物理/魔法伤害再-2%。
系列: 影子道具
位置: 盾牌 重量: 0
要求等级: 1
装备: 全部职业
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쉴드쉐도우
Hình ảnh đã xác định
쉴드쉐도우
Tên chưa xác định
影子神盾
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Shield
Loại phụ
Shadow Shield
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Mọi nghề
Có thể nhận được bằng cách (7)
Tinh luyện
AEGIS_103872
AEGIS_103872 / 6
10
1
+0
0
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
SEALED_B_SHECIL_SCROLL
SEALED_B_SHECIL_SCROLL / 1
350
1
+0
0
SHADOW_CUBE
SHADOW_CUBE / 1
15
1
+0
0
SHADOW_CUBE_SAK
SHADOW_CUBE_SAK / 6
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
362
1
+0
0
Nâng cấp Lapine (3)
Hộp nâng cấp tương thích
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
植物型魔物的物理防御力无视10~50%6,25%
植物型魔物的物理防御力无视10~50%6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escudo Sombrio Fantasma 24206 / S_Geist_Shield
cRO zh-s
Trung Quốc

影子抗念属性神盾 24206 / S_Geist_Shield
eupRO en

Châu Âu Prime

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
idRO id

Indonesia

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
iRO en
Quốc tế

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
kRO ko
Hàn Quốc

가이스트 쉴드 쉐도우 24206 / S_Geist_Shield
laRO en
Latin America

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
laRO es
Latin America

Escudo Sombrío Fantasma 24206 / S_Geist_Shield
laRO pt
Latin America

Escudo Sombrio Fantasma 24206 / S_Geist_Shield
ROggh ms

GGH Châu Á

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
rupRO ru

Nga Prime

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
thRO th
Thái Lan

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
twRO zh-t
Đài Loan

影子抗念屬性神盾 24206 / S_Geist_Shield
vnRO vi

Việt Nam

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
ROCth th
Thái Lan Classic

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

가이스트 쉴드 쉐도우 24206 / S_Geist_Shield
Landverse
ROL ko
Landverse

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
ROLa en
Landverse Latin America

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
ROLa es
Landverse Latin America

Escudo de Sombra Geist 24206 / S_Geist_Shield
ROLa pt
Landverse Latin America

Escudo Sombrio Geist 24206 / S_Geist_Shield
ROLg en
Landverse Genesis

Geist Shadow Shield 24206 / S_Geist_Shield
ROLth th
Landverse Thái Lan






