
影子猎鹰神盾 24232 / S_Blitz_Shield

可套在手腕上的小盾牌,有额外的防御效果。虽然可以单独使用,但防御效果会减少。
CRI+5。
每精炼+2,CRI+1。
精炼+7时,ASPD+1。
精炼+9时,ASPD+1。
影子猎鹰神盾和影子猎鹰战靴一起装备时,FLEE+5。
精炼值总和为15以上时,ASPD+1。
系列: 影子装备
位置: 盾牌 重量: 0
要求等级: 1
装备: 所有职业
CRI+5。
每精炼+2,CRI+1。
精炼+7时,ASPD+1。
精炼+9时,ASPD+1。
影子猎鹰神盾和影子猎鹰战靴一起装备时,FLEE+5。
精炼值总和为15以上时,ASPD+1。
系列: 影子装备
位置: 盾牌 重量: 0
要求等级: 1
装备: 所有职业
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
- CRIT +5
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쉴드쉐도우
Hình ảnh đã xác định
쉴드쉐도우
Tên chưa xác định
盾牌
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp tối thiểu để mặc
1
Vị trí
Shadow_Shield
Loại phụ
Shadow Shield
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Mọi nghề
Có thể nhận được bằng cách (9)
Tinh luyện
2018_YEAR_SHADOW_CUBE
2018_YEAR_SHADOW_CUBE / 1
5
1
+0
0
AEGIS_103872
AEGIS_103872 / 6
10
1
+0
0
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
BS_SHA_M_S_12
BS_SHA_M_S_12 / 1
1
1
+0
0
NEW_YEAR_SHADOW_CUBE
NEW_YEAR_SHADOW_CUBE / 1
5
1
+0
0
SEALED_BERZ_SCROLL2
SEALED_BERZ_SCROLL2 / 1
175
1
+0
0
SHADOW_CUBE_SAK
SHADOW_CUBE_SAK / 6
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
72
1
+0
0
Nâng cấp Lapine (3)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
植物型魔物的物理防御力无视10~50%6,25%
植物型魔物的物理防御力无视10~50%6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Wiki (2)
Máy chủ khác (21)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escudo Sombrio Repente 24232 / S_Blitz_Shield
cRO zh-s
Trung Quốc

影子猎鹰神盾 24232 / S_Blitz_Shield
idRO id

Indonesia

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
iRO en
Quốc tế

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
kRO ko
Hàn Quốc

블리츠 쉴드 쉐도우 24232 / S_Blitz_Shield
laRO en
Latin America

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
laRO es
Latin America

Escudo Sombrío Repente 24232 / S_Blitz_Shield
laRO pt
Latin America

Escudo Sombrio Repente 24232 / S_Blitz_Shield
ROggh ms

GGH Châu Á

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
thRO th
Thái Lan

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
twRO zh-t
Đài Loan

影子突擊神盾 24232 / S_Blitz_Shield
vnRO vi

Việt Nam

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
ROCth th
Thái Lan Classic

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

블리츠 쉴드 쉐도우 24232 / S_Blitz_Shield
Landverse
ROL ko
Landverse

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
ROLa en
Landverse Latin America

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
ROLa es
Landverse Latin America

Escudo de Sombra Blitz 24232 / S_Blitz_Shield
ROLa pt
Landverse Latin America

Escudo Sombrio Repente 24232 / S_Blitz_Shield
ROLg en
Landverse Genesis

Blitz Shadow Shield 24232 / S_Blitz_Shield
ROLth th
Landverse Thái Lan







