
影子游侠神盾 24311 / S_Ranger_Shield

可套在手腕上的小盾牌,有额外的防御效果。虽然可以单独使用,但防御效果会降低。
瞄准标靶的SP消耗量减少20%。
精炼值每提高1点时,瞄准标靶的SP消耗量额外减少5%。
―――――――――――――
与影子游侠手套一起装备时,可获得额外效果。
瞄准标靶伤害增加20%,榴散弹伤害增加20%。
―――――――――――――
影子弓箭手 2种,影子猎人 2种,影子游侠 2种全部装备时,可获得以下效果。
AllState+10,MaxHP+5%,MaxSP+5%。
对一般魔物的物理及魔法防御力无视50%。
系列: 影子装备
位置: 盾牌 重量: 0
要求等级: 99
装备: 游侠
瞄准标靶的SP消耗量减少20%。
精炼值每提高1点时,瞄准标靶的SP消耗量额外减少5%。
―――――――――――――
与影子游侠手套一起装备时,可获得额外效果。
瞄准标靶伤害增加20%,榴散弹伤害增加20%。
―――――――――――――
影子弓箭手 2种,影子猎人 2种,影子游侠 2种全部装备时,可获得以下效果。
AllState+10,MaxHP+5%,MaxSP+5%。
对一般魔物的物理及魔法防御力无视50%。
系列: 影子装备
位置: 盾牌 重量: 0
要求等级: 99
装备: 游侠
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쉴드쉐도우
Hình ảnh đã xác định
쉴드쉐도우
Tên chưa xác định
影子神盾
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
99
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Shield
Loại phụ
Shadow Shield
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+3 nghề
Kết hợp với (6)
Nâng cấp Lapine (5)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Wiki (3)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Escudo Sombrio de Sentinela 24311 / S_Ranger_Shield
cRO zh-s
Trung Quốc

影子游侠神盾 24311 / S_Ranger_Shield
eupRO en

Châu Âu Prime

Shadow Ranger Shield 24311 / S_Ranger_Shield
idRO id

Indonesia

Ranger Shadow Shield 24311 / S_Ranger_Shield
iRO en
Quốc tế

Ranger Shadow Shield 24311 / S_Ranger_Shield
kRO ko
Hàn Quốc

레인저 쉴드 쉐도우 24311 / S_Ranger_Shield
laRO en
Latin America

Ranger Shadow Shield 24311 / S_Ranger_Shield
laRO es
Latin America

Escudo Sombrío del Errante 24311 / S_Ranger_Shield
laRO pt
Latin America

Escudo Sombrio de Sentinela 24311 / S_Ranger_Shield
ROggh ms

GGH Châu Á

Ranger Shadow Shield 24311 / S_Ranger_Shield
rupRO ru

Nga Prime

Теневой щит рейнджера 24311 / S_Ranger_Shield
thRO th
Thái Lan

Ranger Shadow Shield 24311 / S_Ranger_Shield
twRO zh-t
Đài Loan

影子遊俠神盾 24311 / S_Ranger_Shield
vnRO vi

Việt Nam

Ranger Shadow Shield 24311 / S_Ranger_Shield
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Ranger Shadow Shield 24311 / S_Ranger_Shield
ROCth th
Thái Lan Classic

Shadow Sniper Shield 24311 / S_Ranger_Shield
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

레인져 쉴드 쉐도우 24311 / S_Ranger_Shield
Landverse
ROL ko
Landverse

Ranger Shadow Shield 24311 / S_Ranger_Shield
ROLa en
Landverse Latin America

Ranger Shadow Shield 24311 / S_Ranger_Shield
ROLa es
Landverse Latin America

Escudo de Sombra de Ranger 24311 / S_Ranger_Shield
ROLa pt
Landverse Latin America

Escudo Sombrio do Sentinela 24311 / S_Ranger_Shield
ROLg en
Landverse Genesis

Ranger Shadow Shield 24311 / S_Ranger_Shield
ROLth th
Landverse Thái Lan

















