
指挥官的军靴 [1] 2436 / Combat_Boots

穿起来舒适又坚固的军靴
受到人型系魔物的伤害减少1%
MHP+100、MDEF+1
系列: 鞋子 防御: 9
重量: 0
要求等级: 80
装备: 魔法师,服事,弓箭手系列,悟灵士
受到人型系魔物的伤害减少1%
MHP+100、MDEF+1
系列: 鞋子 防御: 9
重量: 0
要求等级: 80
装备: 魔法师,服事,弓箭手系列,悟灵士
Thuộc tính trang bị
DEF +9
Armor Level 1
MDEF +1
- MaxHP +100
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
10 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
부츠
Hình ảnh đã xác định
부츠
Tên chưa xác định
指挥官的军靴
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Phòng thủ
9
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
80
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shoes
Loại phụ
Shoes
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+3 nghề
Kết hợp với (3)

指挥官的军靴 [1] 2436 / Combat_Boots

指挥官的披肩 [1] 2539 / Commander_Manteau_

指挥官的皮甲 [1] 2381 / Elite_Archer_Suit
Thuộc tính combo
- MaxHP +12%
- DEX +3
Thuộc tính combo
- MaxHP +12%
- INT +3

指挥官的战斗外袍 [1] 2379 / Warlock_Battle_Robe

指挥官的军靴 [1] 2436 / Combat_Boots

指挥官的披肩 [1] 2539 / Commander_Manteau_
Thuộc tính combo
- MaxHP +12%
- INT +3
Wiki (11)
Máy chủ khác (25)
Renewal
bRO pt

Brazil

Botas de Combate [1] 2436 / Combat_Boots
cRO zh-s
Trung Quốc

指挥官的军靴 [1] 2436 / Combat_Boots
eupRO en

Châu Âu Prime

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
idRO id

Indonesia

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
iRO en
Quốc tế

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
kRO ko
Hàn Quốc

군화 [1] 2436 / Combat_Boots
laRO en
Latin America

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
laRO es
Latin America

Botas de combate [1] 2436 / Combat_Boots
laRO pt
Latin America

Botas de Combate [1] 2436 / Combat_Boots
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
pRO tl

Philippines

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
ROggh ms

GGH Châu Á

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
rupRO ru

Nga Prime

Наградные сапоги [1] 2436 / Combat_Boots
thRO th
Thái Lan

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
twRO zh-t
Đài Loan

軍靴 [1] 2436 / Combat_Boots
vnRO vi

Việt Nam

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
ROCth th
Thái Lan Classic

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

군화 [1] 2436 / Combat_Boots
Landverse
ROL ko
Landverse

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
ROLa en
Landverse Latin America

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
ROLa es
Landverse Latin America

Botas de Combate [1] 2436 / Combat_Boots
ROLa pt
Landverse Latin America

Botas de Combate [1] 2436 / Combat_Boots
ROLg en
Landverse Genesis

Combat Boots [1] 2436 / Combat_Boots
ROLth th
Landverse Thái Lan





