
盗贼勋章 2721 / Medal_Thief

授勋给在战场上表现卓越的人
对所有阶级敌人的物理伤害+5%
MATK+5%,FLEE+10、MHP+300、MSP+80
近身物理攻击时,有较低几率对敌人下毒
(在窗口上不会显示出增加的百分比数值)
系列: 饰品
防御: 1 重量: 0
要求等级: 70
装备: 盗贼系列专用
对所有阶级敌人的物理伤害+5%
MATK+5%,FLEE+10、MHP+300、MSP+80
近身物理攻击时,有较低几率对敌人下毒
(在窗口上不会显示出增加的百分比数值)
系列: 饰品
防御: 1 重量: 0
要求等级: 70
装备: 盗贼系列专用
Thuộc tính trang bị
DEF +1
MDEF +1
- MATK +5%
- FLEE +10
- MaxHP +300
- MaxSP +80
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
브로치
Hình ảnh đã xác định
훈장_도둑
Tên chưa xác định
装饰品
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Phòng thủ
1
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
RogueSát Thủ+1 nghề
Kết hợp với (3)
Wiki (11)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Medalha de Honra 2721 / Medal_Thief
cRO zh-s
Trung Quốc

盗贼勋章 2721 / Medal_Thief
eupRO en

Châu Âu Prime

Medal of Honor (Thief) 2721 / Medal_Thief
idRO id

Indonesia

Medal of Honor 2721 / Medal_Thief
iRO en
Quốc tế

Medal of Honor (Thief) 2721 / Medal_Thief
jRO ja
Nhật Bản

武功勲章 2721 / Medal_Thief
kRO ko
Hàn Quốc

무공훈장 2721 / Medal_Thief
laRO en
Latin America

Medal of Honor (Thief) 2721 / Medal_Thief
laRO es
Latin America

Medalla de honor (Ladrón) 2721 / Medal_Thief
laRO pt
Latin America

Medalha de Honra (Gatuno) 2721 / Medal_Thief
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Medal of Honor 2721 / Medal_Thief
pRO tl

Philippines

Medal of Honor 2721 / Medal_Thief
ROggh ms

GGH Châu Á

Medal of Knife 2721 / Medal_Thief
rupRO ru

Nga Prime

Орден Аида 2721 / Medal_Thief
thRO th
Thái Lan

Medal of Honor 2721 / Medal_Thief
twRO zh-t
Đài Loan

盜賊戰功勳章 2721 / Medal_Thief
vnRO vi

Việt Nam

Medal of Honor (Thief) 2721 / Medal_Thief
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Medal of Honor 2721 / Medal_Thief
ROCth th
Thái Lan Classic

Medal of Honor 2721 / Medal_Thief
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

무공훈장 2721 / Medal_Thief
Landverse
ROL ko
Landverse

Medal of Honor (Thief) 2721 / Medal_Thief
ROLa en
Landverse Latin America

Medal of Honor (Thief) 2721 / Medal_Thief
ROLa es
Landverse Latin America

Medalla de Honor (Ladrón) 2721 / Medal_Thief
ROLa pt
Landverse Latin America

Medalha de Honra (Gatuno) 2721 / Medal_Thief
ROLg en
Landverse Genesis

Medal of Honor (Thief) 2721 / Medal_Thief
ROLth th
Landverse Thái Lan







