
恐惧指环 [1] 2729 / Diabolus_Ring

刻有神秘文字的戒指,美丽到足以蛊惑人心
MHP+100,MSP+100,治愈术技能的效果增加5%
对魔王梦罗克的物理伤害增加10%
系列: 饰品 防御: 0
重量: 5
装备: 转生2转以上职业
MHP+100,MSP+100,治愈术技能的效果增加5%
对魔王梦罗克的物理伤害增加10%
系列: 饰品 防御: 0
重量: 5
装备: 转生2转以上职业
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
- MaxHP +100
- MaxSP +100
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
링
Hình ảnh đã xác định
디아볼루스링
Tên chưa xác định
装饰品
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
0,5
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bMaxHP,100; bonus bMaxSP,100; bonus bHealPower,5; bonus2 bAddDamageClass,1916,10; bonus2 bAddDamageClass,1917,10;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+1 nghề
Rơi từ (1)
梦罗克门徒之喜乐 1921 / MOROCC_4Base exp: 4.608Job exp: 4.056Cấp độ: 134HP: 77.389Ác quỷTrung bình Ma 3
1921 / MOROCC_4
Base exp: 4.608
Job exp: 4.056
Cấp độ: 134
HP: 77.389
Ác quỷ
Trung bình
Ma 3
0.03%
Kết hợp với (2)
Wiki (14)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Anel de Diabolus [1] 2729 / Diabolus_Ring
cRO zh-s
Trung Quốc

恐惧指环 [1] 2729 / Diabolus_Ring
eupRO en

Châu Âu Prime

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
idRO id

Indonesia

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
iRO en
Quốc tế

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
jRO ja
Nhật Bản

ディアボロスリング [1] 2729 / Diabolus_Ring
kRO ko
Hàn Quốc

디아볼루스 링 [1] 2729 / Diabolus_Ring
laRO en
Latin America

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
laRO es
Latin America

Anillo diabólico [1] 2729 / Diabolus_Ring
laRO pt
Latin America

Anel de Diabolus [1] 2729 / Diabolus_Ring
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
pRO tl

Philippines

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
ROggh ms

GGH Châu Á

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
rupRO ru

Nga Prime

Кольцо дьявола [1] 2729 / Diabolus_Ring
thRO th
Thái Lan

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
twRO zh-t
Đài Loan

赤焰小惡魔魔戒 [1] 2729 / Diabolus_Ring
vnRO vi

Việt Nam

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
ROCth th
Thái Lan Classic

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

디아볼루스 링 [1] 2729 / Diabolus_Ring
Landverse
ROL ko
Landverse

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
ROLa en
Landverse Latin America

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
ROLa es
Landverse Latin America

Anillo Diabolus [1] 2729 / Diabolus_Ring
ROLa pt
Landverse Latin America

Anel Diabolus [1] 2729 / Diabolus_Ring
ROLg en
Landverse Genesis

Diabolus Ring [1] 2729 / Diabolus_Ring
ROLth th
Landverse Thái Lan






