
死神绝命拳刃 [2] 28044 / Agudo_Filo

拥有锋利刀刃的拳刃。
_
暴击伤害+5%。
精炼每+1时,ATK+4。
精炼+9时,对全体型敌人的物理伤害+15%。
精炼+11时,不可破坏、ATK+7%。
系列: 拳刃 攻击: 270
重量: 200
武器等级: 4
要求等级: 170
装备: 十字切割者系列
_
暴击伤害+5%。
精炼每+1时,ATK+4。
精炼+9时,对全体型敌人的物理伤害+15%。
精炼+11时,不可破坏、ATK+7%。
系列: 拳刃 攻击: 270
重量: 200
武器等级: 4
要求等级: 170
装备: 十字切割者系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Katar
ATK +270
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
50.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
카타르
Hình ảnh đã xác định
Local02_Katar
Tên chưa xác định
拳刃
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
20
Tấn công
270
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
170
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Katar
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine();
bonus bCritAtkRate,5;
bonus bBaseAtk,4*.@r;
if (.@r>=9)
bonus2 bAddSize,Size_All,15;
if (.@r>=11) {
bonus bUnbreakableWeapon;
bonus bAtkRate,7;
}Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+3 nghề
Kết hợp với (2)

死神绝命拳刃 [2] 28044 / Agudo_Filo

生体研究双子头冠 [1] 400121 / BioWeapon_Helm_GC
Thuộc tính combo

死神绝命拳刃 [2] 28044 / Agudo_Filo

艾勒梅斯的记忆 29596 / Eremes_Memory
Thuộc tính combo
Lapine Upgrade (1)
Hộp nâng cấp tương thích
Wiki (6)
Máy chủ khác (19)
Renewal
bRO pt

Brazil

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
cRO zh-s
Trung Quốc

死神绝命拳刃 [2] 28044 / Agudo_Filo
eupRO en

Châu Âu Prime

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
idRO id

Indonesia

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
iRO en
Quốc tế

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
kRO ko
Hàn Quốc

아구도 필로 [2] 28044 / Agudo_Filo
laRO en
Latin America

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
laRO es
Latin America

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
laRO pt
Latin America

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
ROggh ms

GGH Châu Á

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
thRO th
Thái Lan

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
twRO zh-t
Đài Loan

死神絕命拳刃 [2] 28044 / Agudo_Filo
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
Landverse
ROL ko
Landverse

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
ROLa en
Landverse Latin America

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
ROLa es
Landverse Latin America

Filo Agudo [2] 28044 / Agudo_Filo
ROLa pt
Landverse Latin America

Filo Agudo [2] 28044 / Agudo_Filo
ROLg en
Landverse Genesis

Agudo Filo [2] 28044 / Agudo_Filo
ROLth th
Landverse Thái Lan




