
无法者机关枪 [2] 28241 / Calf_Diamondback

盗贼们爱用的格林机关枪。
据说一般人使用会觉得有些沉重。
DEX+2,ATK+2%。
精炼每+2时,远程物理伤害+5%。
精炼+7时,圆桌舞蹈的伤害+20%。
精炼+9时,圆桌舞蹈的SP消耗-5%。
精炼+12时,远程物理伤害追加+5%。
系列: 格林机枪 攻击: 220
重量: 300
武器等级: 4
要求等级: 150
装备: 反叛者系列
据说一般人使用会觉得有些沉重。
DEX+2,ATK+2%。
精炼每+2时,远程物理伤害+5%。
精炼+7时,圆桌舞蹈的伤害+20%。
精炼+9时,圆桌舞蹈的SP消耗-5%。
精炼+12时,远程物理伤害追加+5%。
系列: 格林机枪 攻击: 220
重量: 300
武器等级: 4
要求等级: 150
装备: 反叛者系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Gatling Gun
ATK +220
Weapon Level 4
- DEX +2
- ATK +2%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
드리프터
Hình ảnh đã xác định
Calf_Diamondback
Tên chưa xác định
格林机关枪
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
30
Tấn công
220
Tầm
9
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
150
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Gatling Gun
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine();
bonus bDex,2;
bonus bAtkRate,2;
bonus bLongAtkRate,(.@r/2)*5 + (.@r > 11 ? 5 : 0);
if (.@r > 6) {
bonus2 bSkillAtk,"RL_R_TRIP",20;
}
if (.@r > 8) {
bonus2 bSkillUseSPrate,"RL_R_TRIP",5;
}Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+1 nghề
Rơi từ (1)
精英草寇3749 / E_COWRAIDERS3Base exp: 9.563Job exp: 10.218Cấp độ: 152HP: 174.345Bán nhânLớn Lửa 3
3749 / E_COWRAIDERS3
Base exp: 9.563
Job exp: 10.218
Cấp độ: 152
HP: 174.345
Bán nhân
Lớn
Lửa 3
0.05%
Wiki (5)
Máy chủ khác (20)
Renewal
bRO pt

Brazil

Olho de Mamba Negra [2] 28241 / Calf_Diamondback
cRO zh-s
Trung Quốc

无法者机关枪 [2] 28241 / Calf_Diamondback
eupRO en

Châu Âu Prime

Calf Diamondback [2] 28241 / Calf_Diamondback
idRO id

Indonesia

Calf Diamondback [2] 28241 / Calf_Diamondback
kRO ko
Hàn Quốc

카프 다이아몬드 백 [2] 28241 / Calf_Diamondback
laRO en
Latin America

Calf Diamondback [2] 28241 / Calf_Diamondback
laRO es
Latin America

Ojo de Mamba Negra [2] 28241 / Calf_Diamondback
laRO pt
Latin America

Olho de Mamba Negra [2] 28241 / Calf_Diamondback
ROggh ms

GGH Châu Á

Calf Diamondback [2] 28241 / Calf_Diamondback
rupRO ru

Nga Prime

Гремучник [2] 28241 / Calf_Diamondback
thRO th
Thái Lan

Calf Diamondback [2] 28241 / Calf_Diamondback
twRO zh-t
Đài Loan

無法者機關槍 [2] 28241 / Calf_Diamondback
vnRO vi

Việt Nam

Calf Diamondback [2] 28241 / Calf_Diamondback
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Calf Diamondback [2] 28241 / Calf_Diamondback
Landverse
ROL ko
Landverse

Calf Diamond Back [2] 28241 / Calf_Diamondback
ROLa en
Landverse Latin America

Calf Diamond Back [2] 28241 / Calf_Diamondback
ROLa es
Landverse Latin America

Calf Diamond Back [2] 28241 / Calf_Diamondback
ROLa pt
Landverse Latin America

Calf Diamond Back [2] 28241 / Calf_Diamondback
ROLg en
Landverse Genesis

Calf Diamond Back [2] 28241 / Calf_Diamondback
ROLth th
Landverse Thái Lan


