
紫光短刀 [2] 28721 / Monokage

过去被雇佣采金矿的忍者所使用的紫色小刀。
炸弹飞刀伤害增加(飞刀修炼的等级)%。
精炼+7时,远程物理伤害+2%。
精炼+9时,远程物理伤害+3%。
系列: 短剑 攻击: 100
重量: 80
武器等级: 3
要求等级: 100
装备: 影狼/胧
炸弹飞刀伤害增加(飞刀修炼的等级)%。
精炼+7时,远程物理伤害+2%。
精炼+9时,远程物理伤害+3%。
系列: 短剑 攻击: 100
重量: 80
武器等级: 3
要求等级: 100
装备: 影狼/胧
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Dagger
ATK +100
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
모노카게
Tên chưa xác định
短剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+2 nghề
Rơi từ (2)
Kết hợp với (1)
Wiki (8)
Máy chủ khác (22)
Renewal
bRO pt

Brazil

Monokage [2] 28721 / Monokage
cRO zh-s
Trung Quốc

紫光短刀 [2] 28721 / Monokage
eupRO en

Châu Âu Prime

Monokage [2] 28721 / Monokage
idRO id

Indonesia

Monokage [2] 28721 / Monokage
iRO en
Quốc tế

Monokage [2] 28721 / Monokage
kRO ko
Hàn Quốc

모노카게 [2] 28721 / Monokage
laRO en
Latin America

Monokage [2] 28721 / Monokage
laRO es
Latin America

Monokage [2] 28721 / Monokage
laRO pt
Latin America

Monokage [2] 28721 / Monokage
ROggh ms

GGH Châu Á

Monokage [2] 28721 / Monokage
rupRO ru

Nga Prime

Монокаге [2] 28721 / Monokage
thRO th
Thái Lan

Monokage [2] 28721 / Monokage
twRO zh-t
Đài Loan

紫光短刀 [2] 28721 / Monokage
vnRO vi

Việt Nam

Monokage [2] 28721 / Monokage
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Monokage [2] 28721 / Monokage
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

모노카게 [2] 28721 / Monokage
Landverse
ROL ko
Landverse

Monokage [2] 28721 / Monokage
ROLa en
Landverse Latin America

Monokage [2] 28721 / Monokage
ROLa es
Landverse Latin America

Monokage [2] 28721 / Monokage
ROLa pt
Landverse Latin America

Monokage [2] 28721 / Monokage
ROLg en
Landverse Genesis

Monokage [2] 28721 / Monokage
ROLth th
Landverse Thái Lan





