
锐风剑 [2] 28763 / Sharp_Wind_Sword

过去擅长八门遁甲的忍者所使用的忍者刀之一。
搭配雾露剑时,才能发挥最佳效果。
搭配雾露剑、古代英雄战靴时,物理攻击时有几率7秒内STR+20、ATK+10%。
系列: 短剑 攻击: 150
重量: 100
武器等级: 4
要求等级: 100
装备: 忍者系列
搭配雾露剑时,才能发挥最佳效果。
搭配雾露剑、古代英雄战靴时,物理攻击时有几率7秒内STR+20、ATK+10%。
系列: 短剑 攻击: 150
重量: 100
武器等级: 4
要求等级: 100
装备: 忍者系列
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
후츠노미타마
Tên chưa xác định
短剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
Element:Neutral
Weapon Type:Dagger
ATK:+150
MATK:0
STR:0
INT:0
VIT:0
DEX:0
AGI:0
LUK:0
Weapon Level:4
POW:0
SPL:0
STA:0
WIS:0
CON:0
CTR:0

雾露剑-LT [2] 510060 / Fog_Dew_Sword_LT

锐风剑 [2] 28763 / Sharp_Wind_Sword

锐风剑 [2] 28763 / Sharp_Wind_Sword

神话英雄战靴 [1] 22238 / Great_Hero_Boots

神话雾露剑 [2] 510022 / Up_Fog_Dew_Sword

英雄吊坠(神鬼狼&不知火) [1] 490184 / Hero_Token_SS

雾露剑-LT [2] 510060 / Fog_Dew_Sword_LT

锐风剑 [2] 28763 / Sharp_Wind_Sword

英雄战靴-LT [1] 470094 / Hero_Boots_LT

雾露剑-LT [2] 510060 / Fog_Dew_Sword_LT

