
暗黑幸运珠链 [1] 2898 / Black_Rosary

具有卓魔法防御效果之黑色幸运珠链,利用妙勒尼深矿里稀有的黑原石精制而成。
MDEF+15。
系列: 饰品 防御: 0
重量: 10
要求等级: 90
装备: 全部职业
MDEF+15。
系列: 饰品 防御: 0
重量: 10
要求等级: 90
装备: 全部职业
Thuộc tính trang bị
Armor Level 15
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
로자리
Hình ảnh đã xác định
검은로자리
Tên chưa xác định
饰品类
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
90
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bMdef,15;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Mọi nghề
Rơi từ (2)
Wiki (3)
Máy chủ khác (25)
Renewal
bRO pt

Brazil

Rosário Preto [1] 2898 / Black_Rosary
cRO zh-s
Trung Quốc

暗黑幸运珠链 [1] 2898 / Black_Rosary
eupRO en

Châu Âu Prime

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
idRO id

Indonesia

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
iRO en
Quốc tế

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
kRO ko
Hàn Quốc

검은 로자리 [1] 2898 / Black_Rosary
laRO en
Latin America

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
laRO es
Latin America

Rosario negro [1] 2898 / Black_Rosary
laRO pt
Latin America

Rosário Preto [1] 2898 / Black_Rosary
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
pRO tl

Philippines

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
ROggh ms

GGH Châu Á

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
rupRO ru

Nga Prime

Черный крестик [1] 2898 / Black_Rosary
thRO th
Thái Lan

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
twRO zh-t
Đài Loan

暗黑幸運珠鏈 [1] 2898 / Black_Rosary
vnRO vi

Việt Nam

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
ROCth th
Thái Lan Classic

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

검은 로자리 [1] 2898 / Black_Rosary
Landverse
ROL ko
Landverse

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
ROLa en
Landverse Latin America

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
ROLa es
Landverse Latin America

Rosario Negro [1] 2898 / Black_Rosary
ROLa pt
Landverse Latin America

Rosário Negro [1] 2898 / Black_Rosary
ROLg en
Landverse Genesis

Black Rosary [1] 2898 / Black_Rosary
ROLth th
Landverse Thái Lan

