
野猪皮手套 [1] 2984 / Limnil_Glove

用野猪皮制作的皮手套。
击杀魔物时获得的经验值+5%。
从所有魔物处获得的伤害+5%。
和铁蝎卡片/狂暴小土人卡片/爆炎蝙蝠卡片/狂暴蜈蚣卡片/狂暴鬼火卡片/XMAS甜饼人卡片/狂暴野猪卡片/邪骸战士长卡片/腐尸战俘卡片/狂暴小恶魔卡片中的一张同时装备时,各卡片的效果会增加至1.5倍。
系列: 饰品 防御: 0
重量: 10
要求等级: 30
装备: 所有职业
击杀魔物时获得的经验值+5%。
从所有魔物处获得的伤害+5%。
和铁蝎卡片/狂暴小土人卡片/爆炎蝙蝠卡片/狂暴蜈蚣卡片/狂暴鬼火卡片/XMAS甜饼人卡片/狂暴野猪卡片/邪骸战士长卡片/腐尸战俘卡片/狂暴小恶魔卡片中的一张同时装备时,各卡片的效果会增加至1.5倍。
系列: 饰品 防御: 0
重量: 10
要求等级: 30
装备: 所有职业
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
글러브
Hình ảnh đã xác định
림닐의장갑
Tên chưa xác định
饰品
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
30
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Mọi nghề
Kết hợp với (10)
Wiki (3)
Máy chủ khác (21)
Renewal
bRO pt

Brazil

Luvas Felpudas [1] 2984 / Limnil_Glove
cRO zh-s
Trung Quốc

野猪皮手套 [1] 2984 / Limnil_Glove
eupRO en

Châu Âu Prime

Saehrimnir Gloves [1] 2984 / Limnil_Glove
idRO id

Indonesia

세이브 림닐의 장갑 [1] 2984 / Limnil_Glove
iRO en
Quốc tế

Saehrimnir Gloves [1] 2984 / Limnil_Glove
jRO ja
Nhật Bản

セーフリームニルの手袋 [1] 2984 / Limnil_Glove
kRO ko
Hàn Quốc

세이브 림닐의 장갑 [1] 2984 / Limnil_Glove
laRO en
Latin America

Saehrimnir Gloves [1] 2984 / Limnil_Glove
laRO es
Latin America

Guantes de Cacería [1] 2984 / Limnil_Glove
laRO pt
Latin America

Luvas de Caça [1] 2984 / Limnil_Glove
ROggh ms

GGH Châu Á

Saehrimnir Gloves [1] 2984 / Limnil_Glove
rupRO ru

Nga Prime

Перчатки Сехримнира [1] 2984 / Limnil_Glove
twRO zh-t
Đài Loan

無情狩獵者手套 [1] 2984 / Limnil_Glove
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

세이브 림닐의 장갑 [1] 2984 / Limnil_Glove
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

세이브 림닐의 장갑 [1] 2984 / Limnil_Glove
Landverse
ROL ko
Landverse

Glove of Saehrimnir [1] 2984 / Limnil_Glove
ROLa en
Landverse Latin America

Glove of Saehrimnir [1] 2984 / Limnil_Glove
ROLa es
Landverse Latin America

Guante de Saehrimnir [1] 2984 / Limnil_Glove
ROLa pt
Landverse Latin America

Luva de Saehrimnir [1] 2984 / Limnil_Glove
ROLg en
Landverse Genesis

Glove of Saehrimnir [1] 2984 / Limnil_Glove
ROLth th
Landverse Thái Lan












