
双子星-S58卡片 4354 / Gemini_Card

纯粹AGI90以上时,沉默、昏眩几率降低30%。
纯粹VIT80以上时,石化、睡眠几率降低50%。
系列: 卡片
装备: 头盔
重量: 1
纯粹VIT80以上时,石化、睡眠几率降低50%。
系列: 卡片
装备: 头盔
重量: 1
Thuộc tính trang bị

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
稳定之
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
双子星-S58卡片
Mô tả chưa xác định
纯粹AGI90以上时,沉默、昏眩几率降低30%。
纯粹VIT80以上时,石化、睡眠几率降低50%。
系列: 卡片
装备: 头盔
重量: 1
纯粹VIT80以上时,石化、睡眠几率降低50%。
系列: 卡片
装备: 头盔
重量: 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
0,1
Cấp vũ khí
0
Vị trí
Head_Low, Head_Mid, Head_Top
Hiệu ứng rơi
CLIENT
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
双子星-S58 1681 / GEMINIEXP cơ bản: 4.725EXP nghề: 3.543Cấp độ: 135HP: 108.999Vô hìnhTrung bình Nước 1
1681 / GEMINI
EXP cơ bản: 4.725
EXP nghề: 3.543
Cấp độ: 135
HP: 108.999
Vô hình
Trung bình
Nước 1
0.01%
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Carta Gemini-S58 4354 / Gemini_Card
cRO zh-s
Trung Quốc

双子星-S58卡片 4354 / Gemini_Card
eupRO en

Châu Âu Prime

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
idRO id

Indonesia

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
iRO en
Quốc tế

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
jRO ja
Nhật Bản

ジェミニ-S58カード 4354 / Gemini_Card
kRO ko
Hàn Quốc

제미니-S58카드 4354 / Gemini_Card
laRO en
Latin America

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
laRO es
Latin America

Carta Géminis-S58 4354 / Gemini_Card
laRO pt
Latin America

Carta Gemini-S58 4354 / Gemini_Card
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
pRO tl

Philippines

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
ROggh ms

GGH Châu Á

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
rupRO ru

Nga Prime

Карта Близнецов 4354 / Gemini_Card
thRO th
Thái Lan

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
twRO zh-t
Đài Loan

雙子星-S58卡片 4354 / Gemini_Card
vnRO vi

Việt Nam

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
ROCth th
Thái Lan Classic

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

제미니-S58 카드 4354 / Gemini_Card
Landverse
ROL ko
Landverse

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
ROLa en
Landverse Latin America

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
ROLa es
Landverse Latin America

Carta Gemini-S58 4354 / Gemini_Card
ROLa pt
Landverse Latin America

Carta Gemini-S58 4354 / Gemini_Card
ROLg en
Landverse Genesis

Gemini-S58 Card 4354 / Gemini_Card
ROLth th
Landverse Thái Lan



