
懒洋洋的猫 5058 / Drooping_Kitty

可以放在头上携带所做成的娃娃,不知从那里听到猫的叫声,或是感觉头上有东西在动都是气氛在做怪。
MDEF+15
受到攻击时,被诅咒的几率降低30%。
系列: 头盔 防御: 3
位置: 头上 重量: 50
要求等级: 没有
装备: 除初心者以外的所有职业
MDEF+15
受到攻击时,被诅咒的几率降低30%。
系列: 头盔 防御: 3
位置: 头上 重量: 50
要求等级: 没有
装备: 除初心者以外的所有职业
Thuộc tính trang bị
DEF +3
MDEF +15
Armor Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
250.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
캡
Hình ảnh đã xác định
늘어진고양이
Tên chưa xác định
头盔
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
50
Phòng thủ
3
Cấp giáp
1
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_늘어진고양이 (142)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
RogueThợ SănSát ThủThập Tự QuânNhạc CôngVũ CôngNhà Giả Kim+12 nghề
Có thể nhận được bằng cách (1)
Tinh luyện
CACHUA_HELM
CACHUA_HELM / 6
3
1
+0
0
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
植物型魔物的物理防御力无视10~50%6,25%
植物型魔物的物理防御力无视10~50%6,25%
AGI + 1~56,25%
AGI + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
DEX + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
HIT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
INT + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
LUK + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
STR + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
VIT + 1~56,25%
Wiki (9)
Máy chủ khác (27)
Renewal
bRO pt

Brazil

Chapéu de Gatinho Dorminhoco 5058 / Drooping_Kitty
cRO zh-s
Trung Quốc

懒洋洋的猫 5058 / Drooping_Kitty
eupRO en

Châu Âu Prime

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
idRO id

Indonesia

Drooping Kitty 5058 / Drooping_Kitty
iRO en
Quốc tế

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
jRO ja
Nhật Bản

たれ猫 5058 / Drooping_Kitty
kRO ko
Hàn Quốc

늘어진 고양이 5058 / Drooping_Kitty
laRO en
Latin America

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
laRO es
Latin America

Gato perezoso 5058 / Drooping_Kitty
laRO pt
Latin America

Chapéu de Gatinho Dorminhoco 5058 / Drooping_Kitty
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
pRO tl

Philippines

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
ROggh ms

GGH Châu Á

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
rupRO ru

Nga Prime

Кошка с бантиком 5058 / Drooping_Kitty
thRO th
Thái Lan

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
twRO zh-t
Đài Loan

懶洋洋的貓 5058 / Drooping_Kitty
vnRO vi

Việt Nam

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Drooping Kitty 5058 / Drooping_Kitty
ROCth th
Thái Lan Classic

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
ROh es

Hispanic

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

늘어진 고양이 5058 / Drooping_Kitty
Landverse
ROL ko
Landverse

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
ROLa en
Landverse Latin America

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
ROLa es
Landverse Latin America

Gato Caído 5058 / Drooping_Kitty
ROLa pt
Landverse Latin America

Gatinho Caído 5058 / Drooping_Kitty
ROLg en
Landverse Genesis

Drooping Cat 5058 / Drooping_Kitty
ROLth th
Landverse Thái Lan





