
骨制头盔 [1] 5162 / Bone_Helm_

用骨骼做成的非常坚固的头具,因为太重不适合任何人配戴不过不错的防御力是一级棒的。
受到暗属性的伤害增加15%。
系列: 头盔 防御: 15
位置: 头上 重量: 80
要求等级: 70
装备: 剑士系列/商人系列专用
受到暗属性的伤害增加15%。
系列: 头盔 防御: 15
位置: 头上 重量: 80
要求等级: 70
装备: 剑士系列/商人系列专用
Thuộc tính trang bị
DEF +15
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
헬름
Hình ảnh đã xác định
본헬름
Tên chưa xác định
头盔
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Thập Tự QuânNhà Giả Kim+4 nghề
Rơi từ (1)
黑暗之王 1272 / DARK_LORDBase exp: 714.240Job exp: 558.000Cấp độ: 96HP: 1.190.900Ác quỷLớn Bất tử 4
1272 / DARK_LORD
Base exp: 714.240
Job exp: 558.000
Cấp độ: 96
HP: 1.190.900
Ác quỷ
Lớn
Bất tử 4
0.05%
Wiki (10)
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil

Elmo de Osso [1] 5162 / Bone_Helm_
cRO zh-s
Trung Quốc

骨制头盔 [1] 5162 / Bone_Helm_
eupRO en

Châu Âu Prime

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
idRO id

Indonesia

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
iRO en
Quốc tế

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
jRO ja
Nhật Bản

ボーンヘルム [1] 5162 / Bone_Helm_
kRO ko
Hàn Quốc

본헬름 [1] 5162 / Bone_Helm_
laRO en
Latin America

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
laRO es
Latin America

Yelmo de Hueso [1] 5162 / Bone_Helm_
laRO pt
Latin America

Elmo de Osso [1] 5162 / Bone_Helm_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
pRO tl

Philippines

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
ROggh ms

GGH Châu Á

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
rupRO ru

Nga Prime

Костяной шлем [1] 5162 / Bone_Helm_
thRO th
Thái Lan

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
twRO zh-t
Đài Loan

骨製頭盔 [1] 5162 / Bone_Helm_
vnRO vi

Việt Nam

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
ROCth th
Thái Lan Classic

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

骨制头盔 [1] 5162 / Bone_Helm_
ROZg de
Zero Global

Knochenhelm [1] 5162 / Bone_Helm_
ROZg en
Zero Global

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
ROZg fr
Zero Global

Heaume d'os [1] 5162 / Bone_Helm_
ROZg id
Zero Global

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
ROZg th
Zero Global

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
ROZg tr
Zero Global

Kemik Miğfer [1] 5162 / Bone_Helm_
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

본헬름 [1] 5162 / Bone_Helm_
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

骨製頭盔 [1] 5162 / Bone_Helm_
Landverse
ROL ko
Landverse

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
ROLa en
Landverse Latin America

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
ROLa es
Landverse Latin America

Casco de Hueso [1] 5162 / Bone_Helm_
ROLa pt
Landverse Latin America

Elmo de Osso [1] 5162 / Bone_Helm_
ROLg en
Landverse Genesis

Bone Helm [1] 5162 / Bone_Helm_
ROLth th
Landverse Thái Lan





