
希波克里西巨剑 [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword

摆放在霸肋门德大宅角落的一把漂亮巨剑。
因受虚幻派安装的魔力干涉装置影响而严重变形。
不可破坏。
风压飞刃伤害+10%。
精炼每+3时,ATK+12。
精炼+7时,风压飞刃伤害再+10%。
精炼+9时,技能后延迟-10%。
精炼+11时,风压飞刃伤害再+15%。
系列: 双手剑 攻击: 280
重量: 300
武器等级: 4
要求等级: 150
装备: 符文骑士系列
因受虚幻派安装的魔力干涉装置影响而严重变形。
不可破坏。
风压飞刃伤害+10%。
精炼每+3时,ATK+12。
精炼+7时,风压飞刃伤害再+10%。
精炼+9时,技能后延迟-10%。
精炼+11时,风压飞刃伤害再+15%。
系列: 双手剑 攻击: 280
重量: 300
武器等级: 4
要求等级: 150
装备: 符文骑士系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Sword
ATK +280
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바스타드소드
Hình ảnh đã xác định
Ep172_Bh_Sword
Tên chưa xác định
双手剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
30
Tấn công
280
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
150
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
230613_live_sys_01.rgz1032 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+4 nghề
Rơi từ (2)
Nâng cấp Lapine (6)
Hộp nâng cấp tương thích
Cải tạo vật phẩm (1)
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
AUTO_IMP_MELEE_2
Ô 1
HIT + 3~1050%
CRI + 3~1050%
ATK + 5~2550%
ATK + 1~5%50%
对无属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对水属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对地属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对火属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对风属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对毒属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对圣属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对暗属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对念属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对不死属性敌人的物理伤害+3~20%50%
Ô 2
攻速增加(攻击后延迟- 3~15% )50%
对无型魔物的物理伤害+3~15%50%
对不死型魔物的物理伤害+3~15%50%
对动物型魔物的物理伤害+3~15%50%
对植物型魔物的物理伤害+3~15%50%
对昆虫型魔物的物理伤害+3~15%50%
对鱼贝类魔物的物理伤害+3~15%50%
对恶魔型魔物的物理伤害+3~15%50%
对人类型魔物的物理伤害+3~15%50%
对天使型魔物的物理伤害+3~15%50%
对龙族魔物的物理伤害+3~15%50%
对小型敌人的物理伤害+3~15%50%
对中型敌人的物理伤害+3~15%50%
对大型敌人的物理伤害+3~15%50%
Wiki (4)
Máy chủ khác (18)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

希波克里西巨剑 [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
eupRO en

Châu Âu Prime

Hypocrisy Edge [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
idRO id

Indonesia

Hypocrisy Edge [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
iRO en
Quốc tế

Hypocrisy Edge [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
jRO ja
Nhật Bản

ヒポクリシースエッジ [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
kRO ko
Hàn Quốc

히포크리시 엣지 [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
laRO en
Latin America

Hypocrisis Blade [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
laRO es
Latin America

Hoja Hypocritae [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
laRO pt
Latin America

Lâmina Hypocritae [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
ROggh ms

GGH Châu Á

Hypocrisy Edge [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
thRO th
Thái Lan

Hypocrisy Edge [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
twRO zh-t
Đài Loan

希波克里西巨劍 [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
Landverse
ROL ko
Landverse

Hypocrisy Edge [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
ROLa en
Landverse Latin America

Hypocrisy Edge [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
ROLa es
Landverse Latin America

Filo de Hipocresía [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
ROLa pt
Landverse Latin America

Lâmina da Hipocrisia [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
ROLg en
Landverse Genesis

Hypocrisy Edge [2] 600008 / Ep172_Bh_Sword
ROLth th
Landverse Thái Lan










