
雷士大齿轮飞镖 [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma

在霸肋门德大宅内某个角落掉下来的巨大金属块。
因受虚幻派安装的魔力干涉装置影响而严重变形。
不可破坏。
风魔飞镖之飞舞伤害+15%。
精炼每+3时,ATK+6,变动咏唱-2%。
精炼+7时,幽冥十字斩伤害+15%。
精炼+9时,风魔飞镖之飞舞技能冷却时间-2秒,幽冥十字斩技能冷却时间-1秒。
精炼+11时,风魔飞镖之飞舞、幽冥十字斩伤害再+20%。
_
系列: 风魔飞镖
攻击: 320 属性: 风
重量: 180
武器等级: 4
要求等级: 150
装备: 忍者系列
因受虚幻派安装的魔力干涉装置影响而严重变形。
不可破坏。
风魔飞镖之飞舞伤害+15%。
精炼每+3时,ATK+6,变动咏唱-2%。
精炼+7时,幽冥十字斩伤害+15%。
精炼+9时,风魔飞镖之飞舞技能冷却时间-2秒,幽冥十字斩技能冷却时间-1秒。
精炼+11时,风魔飞镖之飞舞、幽冥十字斩伤害再+20%。
_
系列: 风魔飞镖
攻击: 320 属性: 风
重量: 180
武器等级: 4
要求等级: 150
装备: 忍者系列
Thuộc tính trang bị
Element Wind
Weapon Type Shuriken
ATK +320
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
풍마_편익
Hình ảnh đã xác định
Ep172_Bh_Huuma
Tên chưa xác định
风魔飞镖
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
18
Tấn công
320
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
150
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Shuriken
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
230613_live_sys_01.rgz1032 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+2 nghề
Rơi từ (1)
故障的搓澡师20634 / EP17_2_BETA_CLEANER_BBase exp: 13.386Job exp: 9.371Cấp độ: 144HP: 150.304Vô hìnhTrung bình Trung tính 2
20634 / EP17_2_BETA_CLEANER_B
Base exp: 13.386
Job exp: 9.371
Cấp độ: 144
HP: 150.304
Vô hình
Trung bình
Trung tính 2
0.03%
Lapine Upgrade (6)
Hộp nâng cấp tương thích
Item Reform (1)
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
AUTO_IMP_MELEE_2
Ô 1
HIT + 3~1050%
CRI + 3~1050%
ATK + 5~2550%
ATK + 1~5%50%
对无属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对水属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对地属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对火属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对风属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对毒属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对圣属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对暗属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对念属性敌人的物理伤害+3~20%50%
对不死属性敌人的物理伤害+3~20%50%
Ô 2
攻速增加(攻击后延迟- 3~15% )50%
对无型魔物的物理伤害+3~15%50%
对不死型魔物的物理伤害+3~15%50%
对动物型魔物的物理伤害+3~15%50%
对植物型魔物的物理伤害+3~15%50%
对昆虫型魔物的物理伤害+3~15%50%
对鱼贝类魔物的物理伤害+3~15%50%
对恶魔型魔物的物理伤害+3~15%50%
对人类型魔物的物理伤害+3~15%50%
对天使型魔物的物理伤害+3~15%50%
对龙族魔物的物理伤害+3~15%50%
对小型敌人的物理伤害+3~15%50%
对中型敌人的物理伤害+3~15%50%
对大型敌人的物理伤害+3~15%50%
Rơi kèm nhóm này
故障的搓澡师20634 / EP17_2_BETA_CLEANER_BBase exp: 13.386Job exp: 9.371Cấp độ: 144HP: 150.304Vô hìnhTrung bình Trung tính 2
20634 / EP17_2_BETA_CLEANER_B
Base exp: 13.386
Job exp: 9.371
Cấp độ: 144
HP: 150.304
Vô hình
Trung bình
Trung tính 2
Wiki (4)
Máy chủ khác (18)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

雷士大齿轮飞镖 [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
eupRO en

Châu Âu Prime

Wrath Wheel [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
idRO id

Indonesia

Wrath Wheel [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
iRO en
Quốc tế

Wrath Wheel [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
jRO ja
Nhật Bản

ワースホイール [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
kRO ko
Hàn Quốc

레이쓰 휠 [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
laRO en
Latin America

Furiae Wheel [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
laRO es
Latin America

Rueda Furiae [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
laRO pt
Latin America

Roda Furiae [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
ROggh ms

GGH Châu Á

Wrath Wheel [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
thRO th
Thái Lan

Wrath Wheel [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
twRO zh-t
Đài Loan

雷士大齒輪飛鏢 [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
Landverse
ROL ko
Landverse

Wrath Wheel [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
ROLa en
Landverse Latin America

Wrath Wheel [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
ROLa es
Landverse Latin America

Rueda de la Ira [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
ROLa pt
Landverse Latin America

Roda da Ira [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
ROLg en
Landverse Genesis

Wrath Wheel [2] 650003 / Ep172_Bh_Huuma
ROLth th
Landverse Thái Lan










