斯卡勒伯熔岩 dic_dun02


卡米达隧道
斯卡勒伯熔岩
Tiêu đề chính
斯卡勒伯熔岩
Tiêu đề phụ
卡米达隧道
Tên
斯卡勒伯熔岩
Kích thước
240,240
Loại
5001
Phi thuyền riêng có thể khởi hành
Có
Phi thuyền riêng có thể hạ cánh
Có
Xuất hiện (6)
鹿角甲虫 2085 / ANTLER_SCARABABase exp: 6.330Job exp: 5.255Cấp độ: 136HP: 62.600Côn trùngTrung bình Đất 2
2085 / ANTLER_SCARABA
Base exp: 6.330
Job exp: 5.255
Cấp độ: 136
HP: 62.600
Côn trùng
Trung bình
Đất 2
50
5s
尖角甲虫 2086 / RAKE_SCARABABase exp: 6.990Job exp: 5.995Cấp độ: 139HP: 67.700Côn trùngTrung bình Đất 2
2086 / RAKE_SCARABA
Base exp: 6.990
Job exp: 5.995
Cấp độ: 139
HP: 67.700
Côn trùng
Trung bình
Đất 2
45
5s
鹿角甲虫卵 2090 / ANTLER_SCARABA_EGGBase exp: 4.000Job exp: 3.000Cấp độ: 127HP: 69.000Côn trùngNhỏ Trung tính 1
2090 / ANTLER_SCARABA_EGG
Base exp: 4.000
Job exp: 3.000
Cấp độ: 127
HP: 69.000
Côn trùng
Nhỏ
Trung tính 1
15
5s
尖角甲虫卵 2091 / RAKE_SCARABA_EGGBase exp: 4.000Job exp: 3.000Cấp độ: 128HP: 72.000Côn trùngNhỏ Trung tính 1
2091 / RAKE_SCARABA_EGG
Base exp: 4.000
Job exp: 3.000
Cấp độ: 128
HP: 72.000
Côn trùng
Nhỏ
Trung tính 1
15
5s
精英鹿角甲虫 2896 / C5_ANTLER_SCARABABase exp: 15.825Job exp: 52.008Cấp độ: 136HP: 313.000Côn trùngTrung bình Đất 2
2896 / C5_ANTLER_SCARABA
Base exp: 15.825
Job exp: 52.008
Cấp độ: 136
HP: 313.000
Côn trùng
Trung bình
Đất 2
2
3ph
女王甲虫 2087 / QUEEN_SCARABABase exp: 410.220Job exp: 212.200Cấp độ: 140HP: 2.441.600Côn trùngLớn Đất 3
2087 / QUEEN_SCARABA
Base exp: 410.220
Job exp: 212.200
Cấp độ: 140
HP: 2.441.600
Côn trùng
Lớn
Đất 3
1
2g
Dịch chuyển (3)
NPC (1)
Vị trí
罗斯1107 / 13_3
/navi dic_dun02 111/127
Wiki (3)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil
Caverna Scarabadic_dun02
cRO zh-s
Trung Quốc
斯卡勒伯熔岩dic_dun02
eupRO en

Châu Âu Prime
스카라바 홀dic_dun02
idRO id

Indonesia
Scaraba Holedic_dun02
iRO en
Quốc tế
Scaraba Holedic_dun02
jRO ja
Nhật Bản
スカラバホールdic_dun02
kRO ko
Hàn Quốc
스카라바 홀dic_dun02
laRO en
Latin America
Scaraba Holedic_dun02
laRO es
Latin America
Agujero de Scarabadic_dun02
laRO pt
Latin America
Caverna Scarabadic_dun02
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Scaraba Halldic_dun02
pRO tl

Philippines
Scaraba Halldic_dun02
ROggh ms

GGH Châu Á
Scaraba Halldic_dun02
rupRO ru

Nga Prime
Холл Скарабаdic_dun02
thRO th
Thái Lan
Skaraba Holedic_dun02
twRO zh-t
Đài Loan
斯卡勒伯熔岩dic_dun02
vnRO vi

Việt Nam
Scaraba Halldic_dun02
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Scaraba Halldic_dun02
ROCth th
Thái Lan Classic
Skaraba Holedic_dun02
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
스카라바 홀dic_dun02
Landverse
ROL ko
Landverse
Scaraba Halldic_dun02
ROLg en
Landverse Genesis
Scaraba Halldic_dun02
ROLth th
Landverse Thái Lan




