天罚 5072 / AB_VITUPERATUM
天罚(VITUPERATUM/天罚)
最高等级:5
习得条件:圣灵降临祈祷1,赎罪1
系列:辅助
内容:对指定敌人的周围造成2倍以上的伤害,使用时会消耗蓝色魔力矿石1个。
技能等级越高,咏唱速度和SP消耗越少。
[等级1]:指定对象周边3格,固定咏唱3秒。
[等级2]:指定对象周边3格,固定咏唱2.5秒。
[等级3]:指定对象周边3格,固定咏唱2秒。
[等级4]:指定对象周边5格,固定咏唱1.5秒。
[等级5]:指定对象周边5格,固定咏唱1秒。
变动咏唱1秒
技能独立延迟(冷却时间)5秒
技能后延迟(共通延迟)1秒
最高等级:5
习得条件:圣灵降临祈祷1,赎罪1
系列:辅助
内容:对指定敌人的周围造成2倍以上的伤害,使用时会消耗蓝色魔力矿石1个。
技能等级越高,咏唱速度和SP消耗越少。
[等级1]:指定对象周边3格,固定咏唱3秒。
[等级2]:指定对象周边3格,固定咏唱2.5秒。
[等级3]:指定对象周边3格,固定咏唱2秒。
[等级4]:指定对象周边5格,固定咏唱1.5秒。
[等级5]:指定对象周边5格,固定咏唱1秒。
变动咏唱1秒
技能独立延迟(冷却时间)5秒
技能后延迟(共通延迟)1秒
Độ trễ
| Cấp | Niệm chú | Hồi chiêu | ||
|---|---|---|---|---|
| Cố định | Biến thiên | Toàn cục | Kỹ năng | |
| 1 | 3s | 1s | 1s | 5s |
| 2 | 2.5s | 1s | 1s | 5s |
| 3 | 2s | 1s | 1s | 5s |
| 4 | 1.5s | 1s | 1s | 5s |
| 5 | 1s | 1s | 1s | 5s |
Loại
Magic
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Attack
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
NoDamage, Splash
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: SingleTrạng thái: Aeterna
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tầm | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
| Vùng | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Thi triển | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Thi triển cố định | 3s | 2,5s | 2s | 1,5s | 1s |
| Độ trễ sau thi triển | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Hồi chiêu | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s |
| Thời gian | 600s | 600s | 600s | 600s | 600s |
| Tiêu hao SP | 144 | 120 | 106 | 92 | 78 |
Vật phẩm tiêu hao
Vật phẩm
Số lượng
Cấp
Lớp nhân vật (1)
Máy chủ khác (29)
Renewal
bRO pt

Brazil
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
cRO zh-s
Trung Quốc
天罚5072 / AB_VITUPERATUM
eupRO en

Châu Âu Prime
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
idRO id

Indonesia
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
iRO en
Quốc tế
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
jRO ja
Nhật Bản
ヴィトゥペラトゥム5072 / AB_VITUPERATUM
kRO ko
Hàn Quốc
비투페라툼5072 / AB_VITUPERATUM
laRO en
Latin America
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
laRO es
Latin America
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
laRO pt
Latin America
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROggh ms

GGH Châu Á
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
thRO th
Thái Lan
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
twRO zh-t
Đài Loan
天罰5072 / AB_VITUPERATUM
vnRO vi

Việt Nam
Vùng Suy Yếu5072 / AB_VITUPERATUM
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
维图佩拉图姆5072 / AB_VITUPERATUM
ROZg de
Zero Global
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROZg en
Zero Global
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROZg fr
Zero Global
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROZg id
Zero Global
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROZg th
Zero Global
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROZg tr
Zero Global
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
비투페라툼5072 / AB_VITUPERATUM
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
天罰 5072 / AB_VITUPERATUM
Landverse
ROL ko
Landverse
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROLa en
Landverse Latin America
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROLa es
Landverse Latin America
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROLa pt
Landverse Latin America
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROLg en
Landverse Genesis
Vituperatum5072 / AB_VITUPERATUM
ROLth th
Landverse Thái Lan
