龙之气息 731 / NPC_DRAGONBREATH
Loại
Weapon
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Ground
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
IsNpc, ShowScale
Cờ sát thương
Splash, IgnoreFlee
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Kiểu đánh: Single
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sát thương | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% |
| Thuộc tính | Fire | Fire | Fire | Fire | Fire | Water | Water | Water | Water | Water |
| Số đòn | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tầm | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Vùng | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Thời gian | 10s | 10s | 10s | 10s | 10s | 10s | 10s | 10s | 10s | 10s |
Một phần sát thương phụ thuộc điều kiện và không được tính.
Quái vật (4)
闇●符文骑士3213 / V_SEYRENBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 179HP: 2.448.000Ác quỷTrung bình Lửa 4
3213 / V_SEYREN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 179
HP: 2.448.000
Ác quỷ
Trung bình
Lửa 4
V_G_SEYREN3219 / V_G_SEYRENBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 189HP: 3.600.000Ác quỷTrung bình Lửa 4
3219 / V_G_SEYREN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 189
HP: 3.600.000
Ác quỷ
Trung bình
Lửa 4
V_B_SEYREN3225 / V_B_SEYRENBase exp: 3.000.000Job exp: 3.000.000Cấp độ: 189HP: 14.400.000NgườiTrung bình Lửa 4
3225 / V_B_SEYREN
Base exp: 3.000.000
Job exp: 3.000.000
Cấp độ: 189
HP: 14.400.000
Người
Trung bình
Lửa 4
异种普拉加20360 / EP17_1_PLAGA2Base exp: 69.141Job exp: 48.399Cấp độ: 178HP: 760.548RồngTrung bình Trung tính 2
20360 / EP17_1_PLAGA2
Base exp: 69.141
Job exp: 48.399
Cấp độ: 178
HP: 760.548
Rồng
Trung bình
Trung tính 2
Máy chủ khác (30)
Renewal
bRO pt

Brazil
Sopro do Dragão731 / NPC_DRAGONBREATH
cRO zh-s
Trung Quốc
龙之气息731 / NPC_DRAGONBREATH
eupRO en

Châu Âu Prime
Dragon Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
idRO id

Indonesia
Dragon's Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
iRO en
Quốc tế
Dragon's Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
jRO ja
Nhật Bản
Mドラゴンブレス731 / NPC_DRAGONBREATH
kRO ko
Hàn Quốc
드래곤 브레스731 / NPC_DRAGONBREATH
laRO en
Latin America
Dragon's Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
laRO es
Latin America
Aliento de Dragón731 / NPC_DRAGONBREATH
laRO pt
Latin America
Sopro do Dragão731 / NPC_DRAGONBREATH
ROggh ms

GGH Châu Á
Dragon Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
rupRO ru

Nga Prime
Dragon's Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
thRO th
Thái Lan
Dragon's Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
twRO zh-t
Đài Loan
龍之氣息731 / NPC_DRAGONBREATH
vnRO vi

Việt Nam
Hơi Thở Rồng731 / NPC_DRAGONBREATH
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
龙之吐息731 / NPC_DRAGONBREATH
ROZg de
Zero Global
Drachenatem731 / NPC_DRAGONBREATH
ROZg en
Zero Global
Dragon's Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
ROZg fr
Zero Global
Souffle de dragon731 / NPC_DRAGONBREATH
ROZg id
Zero Global
Dragon's Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
ROZg th
Zero Global
Dragon's Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
ROZg tr
Zero Global
Ejderha Nefesi731 / NPC_DRAGONBREATH
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
드래곤 브레스731 / NPC_DRAGONBREATH
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero
龍之氣息 731 / NPC_DRAGONBREATH
Landverse
ROL ko
Landverse
Dragon Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
ROLa en
Landverse Latin America
Dragon Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
ROLa es
Landverse Latin America
Dragon Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
ROLa pt
Landverse Latin America
Dragon Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
ROLg en
Landverse Genesis
Dragon Breath731 / NPC_DRAGONBREATH
ROLth th
Landverse Thái Lan