
天帝
- ID nghề
- 4302
- Bậc
- Class 4
- Job level tối đa
- 50
- Điểm kỹ năng
- 49
- Chuyển sinh
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +12 | 1, 2, 4, 5, 6, 7, 12, 13, 16, 17, 20, 24 |
| AGI | +10 | 3, 4, 9, 17, 22, 23, 25, 28, 31, 32 |
| VIT | +6 | 9, 11, 13, 29, 31, 33 |
| INT | +3 | 3, 5, 11 |
| DEX | +9 | 1, 3, 4, 7, 8, 10, 21, 24, 26, 29 |
| LUK | +3 | 12, 26, 30 |
| POW | +11 | 2, 5, 19, 28, 34, 36, 40, 41, 44, 47, 50, 55 |
| STA | +12 | 1, 2, 4, 5, 6, 7, 12, 13, 16, 17, 20, 24, 51, 53 |
| WIS | +2 | 15, 47, 57 |
| SPL | +0 | — |
| CON | +5 | 27, 30, 35, 37, 49, 51, 55, 59 |
| CRT | +7 | 8, 14, 38, 42, 45, 46, 50 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Book | 45 |
Khiên giảm ASPD 3.
Kỹ năng
タイリギ
Lv. tối đa 10
フェオリチャギ
Lv. tối đa 7
ネリョチャギ
Lv. tối đa 7
トルリョチャギ
Lv. tối đa 7
アプチャオルリギ
Lv. tối đa 7
ティオアプチャギ
Lv. tối đa 7
ノピティギ
Lv. tối đa 5
フェオリチャギの構¥え
Lv. tối đa 1
ネリョチャギの構¥え
Lv. tối đa 1
トルリョチャギの構¥え
Lv. tối đa 1
アプチャオルリギの構¥え
Lv. tối đa 1
落法
Lv. tối đa 1
穏やかな休息
Lv. tối đa 10
楽しい休息
Lv. tối đa 10
ファイト
Lv. tối đa 5
暖かい風
Lv. tối đa 7
テコンミッション
Lv. tối đa 1
太陽と月と星の感情
Lv. tối đa 3
太陽と月と星の憎しみ
Lv. tối đa 3
太陽と月と星の悪魔
Lv. tối đa 10
太陽と月と星の知識
Lv. tối đa 10
太陽の温もり
Lv. tối đa 3
太陽の安楽
Lv. tối đa 4
太陽の怒り
Lv. tối đa 3
太陽の祝福
Lv. tối đa 5
太陽と月と星の友
Lv. tối đa 3
太陽と月と星の融合
Lv. tối đa 1
月の温もり
Lv. tối đa 3
月の安楽
Lv. tối đa 4
月の怒り
Lv. tối đa 3
月の祝福
Lv. tối đa 5
星の温もり
Lv. tối đa 3
星の安楽
Lv. tối đa 4
星の怒り
Lv. tối đa 3
星の祝福
Lv. tối đa 5
太陽と月と星の記録
Lv. tối đa 3
太陽と月と星の浄化
Lv. tối đa 1
太陽の構¥え
Lv. tối đa 3
月の構¥え
Lv. tối đa 3
星の構¥え
Lv. tối đa 3
宇宙の構¥え
Lv. tối đa 3
紅焔脚
Lv. tối đa 7
朔月脚
Lv. tối đa 7
閃光脚
Lv. tối đa 7
新星爆発
Lv. tối đa 5
重力調節
Lv. tối đa 1
太陽爆発
Lv. tối đa 10
満月脚
Lv. tối đa 10
流星落下
Lv. tối đa 10
星帝降臨
Lv. tối đa 5
太陽の光
Lv. tối đa 5
月の光
Lv. tối đa 5
星の光
Lv. tối đa 5
創星の書
Lv. tối đa 5
次元の書
Lv. tối đa 5
フルスロットル
Lv. tối đa 1
兵法修練
Lv. tối đa 10
天気修練
Lv. tối đa 10
天地一陽
Lv. tối đa 5
天地一月
Lv. tối đa 5
天地万星
Lv. tối đa 5
太天一陽
Lv. tối đa 5
太天一月
Lv. tối đa 5
天命落星
Lv. tối đa 5
天陽
Lv. tối đa 5
天月
Lv. tối đa 5
天星
Lv. tối đa 5
天羅万象
Lv. tối đa 10
天気の身
Lv. tối đa 10
天気身陽
Lv. tối đa 5
天気身月
Lv. tối đa 5
天星の行
Lv. tối đa 5