
バスタードソード [3] 1155 / Bastard_Sword_

片手 / 両手、両方を状況によって使用できるように考案された剣。
系列 : 両手剣 攻撃 : 115
重量 : 160
武器レベル : 2
要求レベル : 18
装備 : ソードマン系
系列 : 両手剣 攻撃 : 115
重量 : 160
武器レベル : 2
要求レベル : 18
装備 : ソードマン系
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Sword
ATK +115
Weapon Level 2
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
22.500 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바스타드소드
Hình ảnh đã xác định
바스타드소드
Tên chưa xác định
両手剣
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
16
Tấn công
115
Tầm
1
Cấp vũ khí
2
Cấp tối thiểu để mặc
18
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (3)
C4_TAMRUAN2639 / C4_TAMRUANBase exp: 3.830Job exp: 10.590Cấp độ: 73HP: 18.585Ác quỷLớn Bóng tối 3
2639 / C4_TAMRUAN
Base exp: 3.830
Job exp: 10.590
Cấp độ: 73
HP: 18.585
Ác quỷ
Lớn
Bóng tối 3
0.2%
タムラン1584 / TAMRUANBase exp: 9.518Job exp: 6.187Cấp độ: 82HP: 28.210Ác quỷLớn Bóng tối 3
1584 / TAMRUAN
Base exp: 9.518
Job exp: 6.187
Cấp độ: 82
HP: 28.210
Ác quỷ
Lớn
Bóng tối 3
0.04%
ミステルテイン1203 / MYSTELTAINNBase exp: 16.155Job exp: 8.696Cấp độ: 89HP: 100.050Vô hìnhLớn Bóng tối 4
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: 16.155
Job exp: 8.696
Cấp độ: 89
HP: 100.050
Vô hình
Lớn
Bóng tối 4
Không rõ
Wiki (1)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Espada Bastarda [3] 1155 / Bastard_Sword_
cRO zh-s
Trung Quốc

亚尔特剑 [3] 1155 / Bastard_Sword_
eupRO en

Châu Âu Prime

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
idRO id

Indonesia

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
iRO en
Quốc tế

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
jRO ja
Nhật Bản

バスタードソード [3] 1155 / Bastard_Sword_
kRO ko
Hàn Quốc

바스타드소드 [3] 1155 / Bastard_Sword_
laRO en
Latin America

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
laRO es
Latin America

Espada Bastarda [3] 1155 / Bastard_Sword_
laRO pt
Latin America

Espada Bastarda [3] 1155 / Bastard_Sword_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
pRO tl

Philippines

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROggh ms

GGH Châu Á

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
rupRO ru

Nga Prime

Грубый меч [3] 1155 / Bastard_Sword_
thRO th
Thái Lan

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
twRO zh-t
Đài Loan

亞爾特劍 [3] 1155 / Bastard_Sword_
vnRO vi

Việt Nam

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
Classic
inRO en

Ấn Độ

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROCid id
Indonesia Classic

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROCth th
Thái Lan Classic

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROh es

Hispanic

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

바스타드소드 [3] 1155 / Bastard_Sword_
Landverse
ROL ko
Landverse

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROLa en
Landverse Latin America

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROLa es
Landverse Latin America

Espada Bastarda [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROLa pt
Landverse Latin America

Espada Bastarda [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROLg en
Landverse Genesis

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROLth th
Landverse Thái Lan

