
亚尔特剑 [3] 1155 / Bastard_Sword_

不论什么砍杀或是刺杀时都很好使用的双手剑。
系列: 双手剑 攻击: 115
重量: 160
武器等级: 2
要求等级: 18
装备: 剑士系列专用
系列: 双手剑 攻击: 115
重量: 160
武器等级: 2
要求等级: 18
装备: 剑士系列专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Sword
ATK +115
Weapon Level 2
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
22.500 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바스타드소드
Hình ảnh đã xác định
바스타드소드
Tên chưa xác định
双手剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
16
Tấn công
115
Tầm
1
Cấp vũ khí
2
Cấp tối thiểu để mặc
18
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Thập Tự Quân+2 nghề
Rơi từ (3)
Wiki (1)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Espada Bastarda [3] 1155 / Bastard_Sword_
cRO zh-s
Trung Quốc

亚尔特剑 [3] 1155 / Bastard_Sword_
eupRO en

Châu Âu Prime

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
idRO id

Indonesia

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
iRO en
Quốc tế

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
jRO ja
Nhật Bản

バスタードソード [3] 1155 / Bastard_Sword_
kRO ko
Hàn Quốc

바스타드소드 [3] 1155 / Bastard_Sword_
laRO en
Latin America

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
laRO es
Latin America

Espada Bastarda [3] 1155 / Bastard_Sword_
laRO pt
Latin America

Espada Bastarda [3] 1155 / Bastard_Sword_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
pRO tl

Philippines

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROggh ms

GGH Châu Á

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
rupRO ru

Nga Prime

Грубый меч [3] 1155 / Bastard_Sword_
thRO th
Thái Lan

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
twRO zh-t
Đài Loan

亞爾特劍 [3] 1155 / Bastard_Sword_
vnRO vi

Việt Nam

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
Classic
inRO en

Ấn Độ

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROCid id
Indonesia Classic

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROCth th
Thái Lan Classic

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROh es

Hispanic

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

바스타드소드 [3] 1155 / Bastard_Sword_
Landverse
ROL ko
Landverse

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROLa en
Landverse Latin America

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROLa es
Landverse Latin America

Espada Bastarda [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROLa pt
Landverse Latin America

Espada Bastarda [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROLg en
Landverse Genesis

Bastard Sword [3] 1155 / Bastard_Sword_
ROLth th
Landverse Thái Lan

