
インプカード 4433 / Imp_Card

[ファイアーボルト]で
与えるダメージ + 25%
[ファイアーボルト]の
詠唱時間 - 25%
―――――――――――――
[スタッフオブパフィ]と
共に装備時、追加で
[ファイアーボルト]の
固定詠唱時間 + 10秒
―――――――――――――
[サーキットボード-OS]と
共に装備時、追加で
[ファイアーボルト]の
固定詠唱時間 + 10秒
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : アクセサリー
重量 : 1
与えるダメージ + 25%
[ファイアーボルト]の
詠唱時間 - 25%
―――――――――――――
[スタッフオブパフィ]と
共に装備時、追加で
[ファイアーボルト]の
固定詠唱時間 + 10秒
―――――――――――――
[サーキットボード-OS]と
共に装備時、追加で
[ファイアーボルト]の
固定詠唱時間 + 10秒
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : アクセサリー
重量 : 1
Thuộc tính trang bị

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
イグニス
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
インプカード
Mô tả chưa xác định
[ファイアーボルト]で
与えるダメージ + 25%
[ファイアーボルト]の
詠唱時間 - 25%
―――――――――――――
[スタッフオブパフィ]と
共に装備時、追加で
[ファイアーボルト]の
固定詠唱時間 + 10秒
―――――――――――――
[サーキットボード-OS]と
共に装備時、追加で
[ファイアーボルト]の
固定詠唱時間 + 10秒
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : アクセサリー
重量 : 1
与えるダメージ + 25%
[ファイアーボルト]の
詠唱時間 - 25%
―――――――――――――
[スタッフオブパフィ]と
共に装備時、追加で
[ファイアーボルト]の
固定詠唱時間 + 10秒
―――――――――――――
[サーキットボード-OS]と
共に装備時、追加で
[ファイアーボルト]の
固定詠唱時間 + 10秒
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : アクセサリー
重量 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
0,1
Cấp vũ khí
0
Vị trí
Both_Accessory
Hiệu ứng rơi
CLIENT
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (1)
インプ1837 / IMPBase exp: 23.523Job exp: 22.075Cấp độ: 91HP: 44.572Ác quỷNhỏ Lửa 3
1837 / IMP
Base exp: 23.523
Job exp: 22.075
Cấp độ: 91
HP: 44.572
Ác quỷ
Nhỏ
Lửa 3
0.01%
Kết hợp với (2)

インプカード 4433 / Imp_Card

サーキットボード-OS [2] 28629 / Circuit_Board_OS
Thuộc tính combo

インプカード 4433 / Imp_Card

スタッフオブパフィ [1] 26152 / Staff_Of_Puffy_jp
Thuộc tính combo
Wiki (12)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Carta Imp 4433 / Imp_Card
cRO zh-s
Trung Quốc

熔岩魔卡片 4433 / Imp_Card
eupRO en

Châu Âu Prime

Imp Card 4433 / Imp_Card
idRO id

Indonesia

Imp Card 4433 / Imp_Card
iRO en
Quốc tế

Imp Card 4433 / Imp_Card
jRO ja
Nhật Bản

インプカード 4433 / Imp_Card
kRO ko
Hàn Quốc

임프카드 4433 / Imp_Card
laRO en
Latin America

Imp Card 4433 / Imp_Card
laRO es
Latin America

Carta Diablillo 4433 / Imp_Card
laRO pt
Latin America

Carta Imp 4433 / Imp_Card
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Imp Card 4433 / Imp_Card
pRO tl

Philippines

Imp Card 4433 / Imp_Card
ROggh ms

GGH Châu Á

Imp Card 4433 / Imp_Card
rupRO ru

Nga Prime

Карта Импа 4433 / Imp_Card
thRO th
Thái Lan

Imp Card 4433 / Imp_Card
twRO zh-t
Đài Loan

炙燄魔卡片 4433 / Imp_Card
vnRO vi

Việt Nam

Imp Card 4433 / Imp_Card
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

임프 카드 4433 / Imp_Card
Landverse
ROL ko
Landverse

Imp Card 4433 / Imp_Card
ROLa en
Landverse Latin America

Imp Card 4433 / Imp_Card
ROLa es
Landverse Latin America

Carta Imp 4433 / Imp_Card
ROLa pt
Landverse Latin America

Carta Imp 4433 / Imp_Card
ROLg en
Landverse Genesis

Imp Card 4433 / Imp_Card
ROLth th
Landverse Thái Lan






