
天使の口づけ [1] 5125 / Kiss_Of_Angel

スーパーノービスの守護天使の口づけを受けた頭飾り。この頭飾りに口づけをすると、間接的に天使との口づけを交わした事になるだろう……
SP自然回復力 3% 向上。
天使の加護、天使の再来、天使の守護、天使の温もり、天使の口づけをすべて装備時、
HP + 900、 SP + 100
近接攻撃を受けた場合低確率で自分にアスムプティオLv1をかける。
系列 : 兜 防御 : 6
位置 : 上段 重量 : 30
要求レベル : 50
装備 : ノービス系
SP自然回復力 3% 向上。
天使の加護、天使の再来、天使の守護、天使の温もり、天使の口づけをすべて装備時、
HP + 900、 SP + 100
近接攻撃を受けた場合低確率で自分にアスムプティオLv1をかける。
系列 : 兜 防御 : 6
位置 : 上段 重量 : 30
要求レベル : 50
装備 : ノービス系
Thuộc tính trang bị
DEF +6
MDEF +1
- SP Recovery +5%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
10.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
머리띠
Hình ảnh đã xác định
천사의입맞춤
Tên chưa xác định
ヘアバンド
Mô tả chưa xác định
未鑑定。[拡大鏡]を使って鑑定することができる。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-07-13adata.gpf2052 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Rơi từ (3)
トード1089 / TOADBase exp: 6.450Job exp: 3.120Cấp độ: 42HP: 5.065CáTrung bình Nước 1
1089 / TOAD
Base exp: 6.450
Job exp: 3.120
Cấp độ: 42
HP: 5.065
Cá
Trung bình
Nước 1
5%
無限のトード3421 / MIN_TOADBase exp: 3.000.000Job exp: 500.000Cấp độ: 185HP: 100.000.000CáTrung bình Nước 1
3421 / MIN_TOAD
Base exp: 3.000.000
Job exp: 500.000
Cấp độ: 185
HP: 100.000.000
Cá
Trung bình
Nước 1
5%
アルヒ2549 / GEFFEN_MAGE_1Base exp: 150.000Job exp: 75.000Cấp độ: 42HP: 3.471Bán nhânTrung bình Trung tính 1
2549 / GEFFEN_MAGE_1
Base exp: 150.000
Job exp: 75.000
Cấp độ: 42
HP: 3.471
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 1
Không rõ
Kết hợp với (1)

天使の守護 [1] 2116 / Angel's_Safeguard

天使の加護 [1] 2355 / Angel's_Protection

天使の再来 [1] 2420 / Angel's_Arrival

天使の口づけ [1] 5125 / Kiss_Of_Angel

天使の温もり [1] 2521 / Angel's_Warmth
Thuộc tính combo
- MaxHP +900
- MaxSP +100
Wiki (11)
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil

Beijo do Anjo [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
cRO zh-s
Trung Quốc

天使之吻 [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
eupRO en

Châu Âu Prime

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
idRO id

Indonesia

Kiss Of Angel [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
iRO en
Quốc tế

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
jRO ja
Nhật Bản

天使の口づけ [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
kRO ko
Hàn Quốc

천사의 입맞춤 [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
laRO en
Latin America

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
laRO es
Latin America

Beso de Ángel [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
laRO pt
Latin America

Beijo do Anjo [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
pRO tl

Philippines

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROggh ms

GGH Châu Á

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
rupRO ru

Nga Prime

Поцелуй Ангела [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
thRO th
Thái Lan

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
twRO zh-t
Đài Loan

天使之吻 [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
vnRO vi

Việt Nam

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Kiss Of Angel [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROCth th
Thái Lan Classic

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

天使之吻 [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROZg de
Zero Global

Kuss des Engels [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROZg en
Zero Global

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROZg fr
Zero Global

Baiser de l'ange [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROZg id
Zero Global

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROZg th
Zero Global

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROZg tr
Zero Global

Meleğin Öpücüğü [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

천사의 입맞춤 [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

天使之吻 [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
Landverse
ROL ko
Landverse

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROLa en
Landverse Latin America

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROLa es
Landverse Latin America

Beso del Ángel [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROLa pt
Landverse Latin America

Beijo do Anjo [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROLg en
Landverse Genesis

Angel's Kiss [1] 5125 / Kiss_Of_Angel
ROLth th
Landverse Thái Lan





