
바이올린 [4] 1902 / Violin_

서쪽나라의 대표적인 현악기로 작은 크기에 못내는 음색이 없다
계열 : 악기 공격 : 50
무게 : 70
무기 레벨 : 1
요구 레벨 : 2
장착 : 바드 전용
계열 : 악기 공격 : 50
무게 : 70
무기 레벨 : 1
요구 레벨 : 2
장착 : 바드 전용
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Instrument
ATK +50
Weapon Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
4
Giá mua
4.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바이올린
Hình ảnh đã xác định
바이올린
Tên chưa xác định
악기
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7
Tấn công
50
Tầm
1
Cấp vũ khí
1
Cấp tối thiểu để mặc
2
Cấp tối đa để mặc
999
Giới tính
Nam
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Instrument
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (4)
바이올리1390 / VIOLYBase exp: 1.860Job exp: 1.287Cấp độ: 118HP: 20.557Bán nhânTrung bình Trung tính 2
1390 / VIOLY
Base exp: 1.860
Job exp: 1.287
Cấp độ: 118
HP: 20.557
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
5%
떠도는 바이올리2621 / C5_VIOLYBase exp: 9.300Job exp: 19.305Cấp độ: 118HP: 102.785Bán nhânTrung bình Trung tính 2
2621 / C5_VIOLY
Base exp: 9.300
Job exp: 19.305
Cấp độ: 118
HP: 102.785
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
Không rõ
빠른 바이올리2622 / C1_VIOLYBase exp: 9.300Job exp: 19.305Cấp độ: 118HP: 102.785Bán nhânTrung bình Trung tính 2
2622 / C1_VIOLY
Base exp: 9.300
Job exp: 19.305
Cấp độ: 118
HP: 102.785
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
Không rõ
튼튼한 바이올리2623 / C2_VIOLYBase exp: 9.300Job exp: 19.305Cấp độ: 118HP: 205.570Bán nhânTrung bình Trung tính 2
2623 / C2_VIOLY
Base exp: 9.300
Job exp: 19.305
Cấp độ: 118
HP: 205.570
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 2
Không rõ
Có thể nhận được bằng cách (3)
Wiki (7)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Violino [4] 1902 / Violin_
cRO zh-s
Trung Quốc

小提琴 [4] 1902 / Violin_
eupRO en

Châu Âu Prime

Violin [4] 1902 / Violin_
idRO id

Indonesia

Violin [4] 1902 / Violin_
iRO en
Quốc tế

Violin [4] 1902 / Violin_
jRO ja
Nhật Bản

バイオリン [4] 1902 / Violin_
kRO ko
Hàn Quốc

바이올린 [4] 1902 / Violin_
laRO en
Latin America

Violin [4] 1902 / Violin_
laRO es
Latin America

Violín [4] 1902 / Violin_
laRO pt
Latin America

Violino [4] 1902 / Violin_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Violin [4] 1902 / Violin_
pRO tl

Philippines

Violin [4] 1902 / Violin_
ROggh ms

GGH Châu Á

Violin [4] 1902 / Violin_
rupRO ru

Nga Prime

Скрипка [4] 1902 / Violin_
thRO th
Thái Lan

Violin [4] 1902 / Violin_
twRO zh-t
Đài Loan

小提琴 [4] 1902 / Violin_
vnRO vi

Việt Nam

Violin [4] 1902 / Violin_
Classic
inRO en

Ấn Độ

Violin [4] 1902 / Violin_
ROCid id
Indonesia Classic

Violin [4] 1902 / Violin_
ROCth th
Thái Lan Classic

Violin [4] 1902 / Violin_
ROh es

Hispanic

Violin [4] 1902 / Violin_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

바이올린 [4] 1902 / Violin_
Landverse
ROL ko
Landverse

Violin [4] 1902 / Violin_
ROLa en
Landverse Latin America

Violin [4] 1902 / Violin_
ROLa es
Landverse Latin America

Violín [4] 1902 / Violin_
ROLa pt
Landverse Latin America

Violino [4] 1902 / Violin_
ROLg en
Landverse Genesis

Violin [4] 1902 / Violin_
ROLth th
Landverse Thái Lan







