
쉐도우체이서 웨폰 쉐도우 24295 / S_Shadowchaser_Weapon

무기를 착용하는 손에 장착하여 착용자의 잠재적인 능력을 이끌어내는 장갑.
쉐도우체이서 계열만 착용할 수 있다.
트라이앵글 샷 데미지 20% 증가.
제련도 1당 트라이앵글 샷 데미지 5% 추가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 웨폰 무게 : 0
요구 레벨 : 99
장착 : 쉐도우체이서 계열
쉐도우체이서 계열만 착용할 수 있다.
트라이앵글 샷 데미지 20% 증가.
제련도 1당 트라이앵글 샷 데미지 5% 추가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 웨폰 무게 : 0
요구 레벨 : 99
장착 : 쉐도우체이서 계열
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Shadow Equipment
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
웨폰쉐도우
Hình ảnh đã xác định
웨폰쉐도우
Tên chưa xác định
웨폰 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cấp tối thiểu để mặc
99
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shadow_Weapon
Loại phụ
Shadow Weapon
Trang phục
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Có thể nhận được bằng cách (5)

클래스 쉐도우 큐브 23115 / Class_Shadow_Cube

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

아미스트르 스크롤 23106 / Amistr_Scroll

쉐도우큐브 23160 / Shadow_Cube_Sak

쉐도우체이서 쉐도우 큐브 101030 / S_ShadowChaser_Cube
Kết hợp với (4)

쉐도우체이서 웨폰 쉐도우 24295 / S_Shadowchaser_Weapon

메나스 쉴드 쉐도우 24531 / S_Menace_Shield
Thuộc tính combo

쉐도우체이서 웨폰 쉐도우 24295 / S_Shadowchaser_Weapon

쉐도우체이서 쉴드 쉐도우 24308 / S_Shadowchaser_Shield
Thuộc tính combo
- ATK +2%
- MATK +2%

쉐도우체이서 웨폰 쉐도우 24295 / S_Shadowchaser_Weapon

트라이앵글 쉴드 쉐도우 24525 / S_Triangle_Shield
Thuộc tính combo

씨프 펜던트 쉐도우 24253 / S_Thief_Pendant

로그 슈즈 쉐도우 24263 / S_Rogue_Shoes

쉐도우체이서 웨폰 쉐도우 24295 / S_Shadowchaser_Weapon

쉐도우체이서 쉴드 쉐도우 24308 / S_Shadowchaser_Shield

로그 아머 쉐도우 24276 / S_Rogue_Armor

씨프 이어링 쉐도우 28391 / S_Thief_earring
Thuộc tính combo
- STR +10
- INT +10
- DEX +10
- AGI +10
- LUK +10
- VIT +10
- MaxHP +5%
- MaxSP +5%
Lapine Upgrade (4)
Hộp nâng cấp tương thích
Tổng hợp Laphine (3)
Dùng trong công thức
Wiki (5)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Luva Sombria de Renegado 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
cRO zh-s
Trung Quốc

影子逐影手套 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
eupRO en

Châu Âu Prime

Shadow Shadowchaser Gloves 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
idRO id

Indonesia

Shadow Chaser Shadow Weapon 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
iRO en
Quốc tế

Shadow Chaser Shadow Weapon 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
kRO ko
Hàn Quốc

쉐도우체이서 웨폰 쉐도우 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
laRO en
Latin America

Shadow Chaser Shadow Weapon 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
laRO es
Latin America

Guanteletes Sombríos del Perseguidor de Sombras 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
laRO pt
Latin America

Manopla Sombria de Renegado 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
ROggh ms

GGH Châu Á

Shadow Chaser Shadow Weapon 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
rupRO ru

Nga Prime

Теневые наручи преследователя 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
thRO th
Thái Lan

Shadow Chaser Weapon Shadow 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
twRO zh-t
Đài Loan

影子魅影追蹤者手套 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
vnRO vi

Việt Nam

Shadow Chaser Shadow Weapon 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Shadow Chaser Shadow Weapon 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
ROCth th
Thái Lan Classic

Shadow Stalker Weapon 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

쉐도우체이서 웨폰 쉐도우 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
Landverse
ROL ko
Landverse

Shadow Chaser Shadow Weapon 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
ROLa en
Landverse Latin America

Shadow Chaser Shadow Weapon 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
ROLa es
Landverse Latin America

Arma de Sombra de Shadow Chaser 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
ROLa pt
Landverse Latin America

Luvas Sombrias do Renegado 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
ROLg en
Landverse Genesis

Shadow Chaser Shadow Weapon 24295 / S_Shadowchaser_Weapon
ROLth th
Landverse Thái Lan










