
첨예2Lv 4817 / Sharp2

CRI + 9, HIT + 3.
Thuộc tính trang bị
- CRIT +9
- HIT +3
Danh mục
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
(PC 2)
Hình ảnh chưa xác định
용의보주_녹
Hình ảnh đã xác định
용의보주_녹
Tên chưa xác định
첨예2Lv
Mô tả chưa xác định
CRI + 9, HIT + 3.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Loại phụ
Enchant
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Wiki (23)
Có được khi khảm (1)
Trang bị
Công dụng

타임 디멘션즈 룬 크라운(드래곤 나이트) [1] 400529 / Time_DM_R_Crown_DK

타임 디멘션즈 룬 크라운(임페리얼 가드) [1] 400530 / Time_DM_R_Crown_IG

타임 디멘션즈 룬 크라운(마이스터) [1] 400531 / Time_DM_R_Crown_MT

타임 디멘션즈 룬 크라운(바이올로) [1] 400532 / Time_DM_R_Crown_BO

타임 디멘션즈 룬 크라운(쉐도우 크로스) [1] 400533 / Time_DM_R_Crown_SHC

타임 디멘션즈 룬 크라운(어비스 체이서) [1] 400534 / Time_DM_R_Crown_ABC

타임 디멘션즈 룬 크라운(아크 메이지) [1] 400535 / Time_DM_R_Crown_AG

타임 디멘션즈 룬 크라운(엘레멘탈 마스터) [1] 400536 / Time_DM_R_Crown_EM

타임 디멘션즈 룬 크라운(카디날) [1] 400537 / Time_DM_R_Crown_CD

타임 디멘션즈 룬 크라운(인퀴지터) [1] 400538 / Time_DM_R_Crown_IQ

타임 디멘션즈 룬 크라운(윈드호크) [1] 400539 / Time_DM_R_Crown_WH

타임 디멘션즈 룬 크라운(트루바두르&트루베르) [1] 400540 / Time_DM_R_Crown_TR

타임 디멘션즈 룬 크라운(신키로&시라누이) [1] 400541 / Time_DM_R_Crown_SS

타임 디멘션즈 룬 크라운(나이트 워치) [1] 400542 / Time_DM_R_Crown_NW

타임 디멘션즈 룬 크라운(천제) [1] 400543 / Time_DM_R_Crown_SKE

타임 디멘션즈 룬 크라운(영도사) [1] 400544 / Time_DM_R_Crown_SOA

타임 디멘션즈 룬 크라운(하이퍼 노비스) [1] 400545 / Time_DM_R_Crown_HN

타임 디멘션즈 룬 크라운(혼령사) [1] 400546 / Time_DM_R_Crown_SH
Khảm (lỗ 1) · Cấp bậc 0 · 6%
Khảm (lỗ 1) · Cấp bậc 1 · 6%
Khảm (lỗ 1) · Cấp bậc 2 · 6%
Khảm (lỗ 1) · Cấp bậc 3 · 6%
Khảm (lỗ 1) · Cấp bậc 4 · 6%
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil

Pedra de Crítico 2 4817 / Sharp2
cRO zh-s
Trung Quốc

尖锐Lv2 4817 / Sharp2
eupRO en

Châu Âu Prime

Sharp 2Lv 4817 / Sharp2
idRO id

Indonesia

Sharp 2Lv 4817 / Sharp2
iRO en
Quốc tế

Sharp 2 4817 / Sharp2
jRO ja
Nhật Bản

先鋭2 4817 / Sharp2
kRO ko
Hàn Quốc

첨예2Lv 4817 / Sharp2
laRO en
Latin America

Sharp 2 4817 / Sharp2
laRO es
Latin America

Filoso 2 4817 / Sharp2
laRO pt
Latin America

Pedra de Crítico 2 4817 / Sharp2
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sharp 2Lv 4817 / Sharp2
pRO tl

Philippines

Sharp 2Lv 4817 / Sharp2
ROggh ms

GGH Châu Á

Sharp Lv2 4817 / Sharp2
rupRO ru

Nga Prime

Чары острия II 4817 / Sharp2
thRO th
Thái Lan

Sharp 2Lv 4817 / Sharp2
twRO zh-t
Đài Loan

尖銳Lv.2 4817 / Sharp2
vnRO vi

Việt Nam

Sharp 2 4817 / Sharp2
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

尖锐 Lv.2 4817 / Sharp2
ROZg de
Zero Global

Schärfe Stufe 2 4817 / Sharp2
ROZg en
Zero Global

Sharp Lv.2 4817 / Sharp2
ROZg fr
Zero Global

Acuité Niv. 2 4817 / Sharp2
ROZg id
Zero Global

Sharp Lv.2 4817 / Sharp2
ROZg th
Zero Global

Sharp Lv.2 4817 / Sharp2
ROZg tr
Zero Global

Keskinlik Sv.2 4817 / Sharp2
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

첨예2Lv 4817 / Sharp2
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

尖銳2Lv 4817 / Sharp2
Landverse
ROL ko
Landverse

Sharp Lv2 4817 / Sharp2
ROLa en
Landverse Latin America

Sharp Lv2 4817 / Sharp2
ROLa es
Landverse Latin America

Afilado Nv2 4817 / Sharp2
ROLa pt
Landverse Latin America

Afiado Nv2 4817 / Sharp2
ROLg en
Landverse Genesis

Sharp Lv2 4817 / Sharp2
ROLth th
Landverse Thái Lan




