스산한 구양궁 tur_d04_i


일루전
스산한 구양궁
Tiêu đề chính
스산한 구양궁
Tiêu đề phụ
일루전
Tên
스산한 구양궁
Kích thước
200,200
Loại
5001
Xuất hiện (5)
불길한 프리저3801 / ILL_FREEZEREXP cơ bản: 54.892EXP nghề: 43.913Cấp độ: 159HP: 549.071Thúro.size.0 Nước 2
3801 / ILL_FREEZER
EXP cơ bản: 54.892
EXP nghề: 43.913
Cấp độ: 159
HP: 549.071
Thú
ro.size.0
Nước 2
5
15 giây
불길한 힛터3803 / ILL_HEATEREXP cơ bản: 52.699EXP nghề: 44.794Cấp độ: 162HP: 527.390Thúro.size.0 Lửa 2
3803 / ILL_HEATER
EXP cơ bản: 52.699
EXP nghề: 44.794
Cấp độ: 162
HP: 527.390
Thú
ro.size.0
Lửa 2
2
8 giây
불길한 어절터3799 / ILL_ASSULTEREXP cơ bản: 54.213EXP nghề: 48.375Cấp độ: 160HP: 592.508Ác quỷro.size.0 Gió 2
3799 / ILL_ASSULTER
EXP cơ bản: 54.213
EXP nghề: 48.375
Cấp độ: 160
HP: 592.508
Ác quỷ
ro.size.0
Gió 2
1
5 giây
불길한 솔리더3802 / ILL_SOLIDEREXP cơ bản: 59.190EXP nghề: 49.128Cấp độ: 161HP: 292.310Thúro.size.0 Đất 2
3802 / ILL_SOLIDER
EXP cơ bản: 59.190
EXP nghề: 49.128
Cấp độ: 161
HP: 292.310
Thú
ro.size.0
Đất 2
1
5 giây
불길한 퍼머터3800 / ILL_PERMETEREXP cơ bản: 50.806EXP nghề: 41.661Cấp độ: 157HP: 508.355Thúro.size.0 Trung tính 2
3800 / ILL_PERMETER
EXP cơ bản: 50.806
EXP nghề: 41.661
Cấp độ: 157
HP: 508.355
Thú
ro.size.0
Trung tính 2
1
5 giây
Dịch chuyển (2)
Rơi trên bản đồ (26)
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2

환상석 25271 / IllusionStone
15%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2

환상석 25271 / IllusionStone
10%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2

일루전 장식용 꽃 [1] 19247 / Fancy_Flower_IL
5%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2

일루전 무형검 [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
5%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2

일루전 아이언 드라이버 [2] 16065 / Iron_Driver_IL
5%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2

일루전 폴 액스 [2] 32005 / Pole_Axe_IL
5%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2

환상석 25271 / IllusionStone
5%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2

일루전 워 액스 [2] 1326 / War_Axe_IL
5%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2

일루전 풍마수리검 편익 [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
5%
불길한 터틀 제네럴3804 / ILL_TURTLE_GENERALEXP cơ bản: 3.431.854EXP nghề: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549Thúro.size.2 Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
EXP cơ bản: 3.431.854
EXP nghề: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
ro.size.2
Đất 2

스페셜 터틀 아일랜드 제련 박스 100418 / S_Turtle_Is_Box_IL
0.15%
불길한 퍼머터3800 / ILL_PERMETEREXP cơ bản: 50.806EXP nghề: 41.661Cấp độ: 157HP: 508.355Thúro.size.0 Trung tính 2
3800 / ILL_PERMETER
EXP cơ bản: 50.806
EXP nghề: 41.661
Cấp độ: 157
HP: 508.355
Thú
ro.size.0
Trung tính 2

일루전 장식용 꽃 [1] 19247 / Fancy_Flower_IL
0.02%
불길한 프리저3801 / ILL_FREEZEREXP cơ bản: 54.892EXP nghề: 43.913Cấp độ: 159HP: 549.071Thúro.size.0 Nước 2
3801 / ILL_FREEZER
EXP cơ bản: 54.892
EXP nghề: 43.913
Cấp độ: 159
HP: 549.071
Thú
ro.size.0
Nước 2

일루전 무형검 [2] 13469 / Immaterial_Sword_IL
0.02%
불길한 어절터3799 / ILL_ASSULTEREXP cơ bản: 54.213EXP nghề: 48.375Cấp độ: 160HP: 592.508Ác quỷro.size.0 Gió 2
3799 / ILL_ASSULTER
EXP cơ bản: 54.213
EXP nghề: 48.375
Cấp độ: 160
HP: 592.508
Ác quỷ
ro.size.0
Gió 2

일루전 풍마수리검 편익 [2] 13338 / Huuma_Bird_Wing_IL
0.02%
불길한 솔리더3802 / ILL_SOLIDEREXP cơ bản: 59.190EXP nghề: 49.128Cấp độ: 161HP: 292.310Thúro.size.0 Đất 2
3802 / ILL_SOLIDER
EXP cơ bản: 59.190
EXP nghề: 49.128
Cấp độ: 161
HP: 292.310
Thú
ro.size.0
Đất 2

일루전 아이언 드라이버 [2] 16065 / Iron_Driver_IL
0.02%
불길한 솔리더3802 / ILL_SOLIDEREXP cơ bản: 59.190EXP nghề: 49.128Cấp độ: 161HP: 292.310Thúro.size.0 Đất 2
3802 / ILL_SOLIDER
EXP cơ bản: 59.190
EXP nghề: 49.128
Cấp độ: 161
HP: 292.310
Thú
ro.size.0
Đất 2

일루전 워 액스 [2] 1326 / War_Axe_IL
0.02%
불길한 힛터3803 / ILL_HEATEREXP cơ bản: 52.699EXP nghề: 44.794Cấp độ: 162HP: 527.390Thúro.size.0 Lửa 2
3803 / ILL_HEATER
EXP cơ bản: 52.699
EXP nghề: 44.794
Cấp độ: 162
HP: 527.390
Thú
ro.size.0
Lửa 2

일루전 폴 액스 [2] 32005 / Pole_Axe_IL
0.02%
불길한 퍼머터3800 / ILL_PERMETEREXP cơ bản: 50.806EXP nghề: 41.661Cấp độ: 157HP: 508.355Thúro.size.0 Trung tính 2
3800 / ILL_PERMETER
EXP cơ bản: 50.806
EXP nghề: 41.661
Cấp độ: 157
HP: 508.355
Thú
ro.size.0
Trung tính 2

터틀 아일랜드 제련 박스 100417 / Turtle_Is_Box_IL
-
불길한 프리저3801 / ILL_FREEZEREXP cơ bản: 54.892EXP nghề: 43.913Cấp độ: 159HP: 549.071Thúro.size.0 Nước 2
3801 / ILL_FREEZER
EXP cơ bản: 54.892
EXP nghề: 43.913
Cấp độ: 159
HP: 549.071
Thú
ro.size.0
Nước 2

터틀 아일랜드 제련 박스 100417 / Turtle_Is_Box_IL
-
불길한 어절터3799 / ILL_ASSULTEREXP cơ bản: 54.213EXP nghề: 48.375Cấp độ: 160HP: 592.508Ác quỷro.size.0 Gió 2
3799 / ILL_ASSULTER
EXP cơ bản: 54.213
EXP nghề: 48.375
Cấp độ: 160
HP: 592.508
Ác quỷ
ro.size.0
Gió 2

터틀 아일랜드 제련 박스 100417 / Turtle_Is_Box_IL
-
불길한 솔리더3802 / ILL_SOLIDEREXP cơ bản: 59.190EXP nghề: 49.128Cấp độ: 161HP: 292.310Thúro.size.0 Đất 2
3802 / ILL_SOLIDER
EXP cơ bản: 59.190
EXP nghề: 49.128
Cấp độ: 161
HP: 292.310
Thú
ro.size.0
Đất 2

터틀 아일랜드 제련 박스 100417 / Turtle_Is_Box_IL
-
불길한 힛터3803 / ILL_HEATEREXP cơ bản: 52.699EXP nghề: 44.794Cấp độ: 162HP: 527.390Thúro.size.0 Lửa 2
3803 / ILL_HEATER
EXP cơ bản: 52.699
EXP nghề: 44.794
Cấp độ: 162
HP: 527.390
Thú
ro.size.0
Lửa 2

터틀 아일랜드 제련 박스 100417 / Turtle_Is_Box_IL
-
Nhiệm vụ (1)
Săn nhiệm vụ trên bản đồ này
Mục tiêu
Số lượng
NPC (2)
Wiki (3)
Máy chủ khác (20)
Renewal
bRO pt

Brazil
Ilusão da Tartaruga (2)tur_d04_i
cRO zh-s
Trung Quốc
凄凉旧良宫tur_d04_i
eupRO en

Châu Âu Prime
스산한 구양궁tur_d04_i
idRO id

Indonesia
Gloomy Turtle Palacetur_d04_i
iRO en
Quốc tế
Gloomy Turtle Palacetur_d04_i
jRO ja
Nhật Bản
薄暗い久陽宮(クエスト)tur_d04_i
kRO ko
Hàn Quốc
스산한 구양궁tur_d04_i
laRO en
Latin America
Gloomy Turtle Palacetur_d04_i
laRO es
Latin America
Ilusión de tortuga (2)tur_d04_i
laRO pt
Latin America
Ilusão da Tartaruga (2)tur_d04_i
ROggh ms

GGH Châu Á
Gloomy Turtle Palacetur_d04_i
rupRO ru

Nga Prime
Забытый дворец Черепахиtur_d04_i
thRO th
Thái Lan
Gloomy Turtle Palacetur_d04_i
twRO zh-t
Đài Loan
淒涼舊良宮tur_d04_i
vnRO vi

Việt Nam
Gloomy Old Palacetur_d04_i
Classic
ROCth th
Thái Lan Classic
Gloomy Turtle Palacetur_d04_i
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
스산한 구양궁tur_d04_i
Landverse
ROL ko
Landverse
Bleak Turtle Palacetur_d04_i
ROLg en
Landverse Genesis
Bleak Turtle Palacetur_d04_i
ROLth th
Landverse Thái Lan





