
Turtle Shell 967 / Turtle_Shell

Kulit keras dari kura-kura yang sudah mati yang digunakan untuk membuat pelindung tangan.
_
Berat : 1
_
Berat : 1
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
680 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
거북이등껍질
Hình ảnh đã xác định
거북이등껍질
Tên chưa xác định
Turtle Shell
Mô tả chưa xác định
Kulit keras dari kura-kura yang sudah mati yang digunakan untuk membuat pelindung tangan.
_
Berat : 1
_
Berat : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (7)
Turtle General1312 / TURTLE_GENERALBase exp: 18.202Job exp: 9.800Cấp độ: 97HP: 320.700ThúLớn Đất 2
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: 18.202
Job exp: 9.800
Cấp độ: 97
HP: 320.700
Thú
Lớn
Đất 2
55%
Permeter1314 / PERMETERBase exp: 3.756Job exp: 1.955Cấp độ: 63HP: 8.228ThúTrung bình Trung tính 2
1314 / PERMETER
Base exp: 3.756
Job exp: 1.955
Cấp độ: 63
HP: 8.228
Thú
Trung bình
Trung tính 2
44.13%
Assaulter1315 / ASSULTERBase exp: 4.854Job exp: 2.654Cấp độ: 71HP: 11.170Bán nhânTrung bình Gió 2
1315 / ASSULTER
Base exp: 4.854
Job exp: 2.654
Cấp độ: 71
HP: 11.170
Bán nhân
Trung bình
Gió 2
44.13%
Soldier1316 / SOLIDERBase exp: 4.458Job exp: 1.951Cấp độ: 70HP: 12.099ThúTrung bình Đất 2
1316 / SOLIDER
Base exp: 4.458
Job exp: 1.951
Cấp độ: 70
HP: 12.099
Thú
Trung bình
Đất 2
44.13%
Heater1318 / HEATERBase exp: 3.766Job exp: 2.359Cấp độ: 68HP: 11.020ThúTrung bình Lửa 2
1318 / HEATER
Base exp: 3.766
Job exp: 2.359
Cấp độ: 68
HP: 11.020
Thú
Trung bình
Lửa 2
44.13%
Freezer1319 / FREEZERBase exp: 3.665Job exp: 2.197Cấp độ: 72HP: 8.636ThúTrung bình Nước 2
1319 / FREEZER
Base exp: 3.665
Job exp: 2.197
Cấp độ: 72
HP: 8.636
Thú
Trung bình
Nước 2
44.13%
Medusa1148 / MEDUSABase exp: 6.876Job exp: 4.697Cấp độ: 79HP: 16.408Ác quỷTrung bình Trung tính 2
1148 / MEDUSA
Base exp: 6.876
Job exp: 4.697
Cấp độ: 79
HP: 16.408
Ác quỷ
Trung bình
Trung tính 2
35%
Wiki (11)
Máy chủ khác (29)
Renewal
bRO pt

Brazil

Casco de Tartaruga 967 / Turtle_Shell
cRO zh-s
Trung Quốc

乌龟外壳 967 / Turtle_Shell
eupRO en

Châu Âu Prime

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
idRO id

Indonesia

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
iRO en
Quốc tế

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
jRO ja
Nhật Bản

亀のこうら 967 / Turtle_Shell
kRO ko
Hàn Quốc

거북이 등껍질 967 / Turtle_Shell
laRO en
Latin America

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
laRO es
Latin America

Caparazón de tortuga 967 / Turtle_Shell
laRO pt
Latin America

Casco de Tartaruga 967 / Turtle_Shell
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
pRO tl

Philippines

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROggh ms

GGH Châu Á

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
rupRO ru

Nga Prime

Панцирь черепахи 967 / Turtle_Shell
thRO th
Thái Lan

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
twRO zh-t
Đài Loan

烏龜外殼 967 / Turtle_Shell
vnRO vi

Việt Nam

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
Classic
inRO en

Ấn Độ

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROCid id
Indonesia Classic

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROCth th
Thái Lan Classic

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROh es

Hispanic

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
Landverse
ROL ko
Landverse

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROLa en
Landverse Latin America

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROLa es
Landverse Latin America

Caparazón de Tortuga 967 / Turtle_Shell
ROLa pt
Landverse Latin America

Casco de Tartaruga 967 / Turtle_Shell
ROLg en
Landverse Genesis

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROLth th
Landverse Thái Lan






