
거북이 등껍질 967 / Turtle_Shell

바다에 사는 거북이의 등껍질을 떼어다가 말려 놓은 것. 매우 단단하기 때문에 가공하여 여러가지 용도로 쓰인다. 수집품 상인에게 팔린다.
_
무게 : 1
_
무게 : 1
Danh mục
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
거북이등껍질
Hình ảnh đã xác định
거북이등껍질
Tên chưa xác định
거북이 등껍질
Mô tả chưa xác định
바다에 사는 거북이의 등껍질을 떼어다가 말려 놓은 것. 매우 단단하기 때문에 가공하여 여러가지 용도로 쓰인다. 수집품 상인에게 팔린다.
_
무게 : 1
_
무게 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Rơi từ (8)
튼튼한 솔리더2647 / C2_SOLIDERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 92HP: 1.707.980ThúTrung bình Đất 2
2647 / C2_SOLIDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 92
HP: 1.707.980
Thú
Trung bình
Đất 2
100%
두목 프리저2831 / C3_FREEZERBase exp: 1.765.170Job exp: -Cấp độ: 94HP: 49.950ThúTrung bình Nước 2
2831 / C3_FREEZER
Base exp: 1.765.170
Job exp: -
Cấp độ: 94
HP: 49.950
Thú
Trung bình
Nước 2
100%
두목 어절터2889 / C3_ASSULTERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 100HP: 448.850Bán nhânTrung bình Gió 2
2889 / C3_ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: 448.850
Bán nhân
Trung bình
Gió 2
100%
퍼머터1314 / PERMETERBase exp: 86.738Job exp: -Cấp độ: 90HP: 131.422ThúTrung bình Trung tính 2
1314 / PERMETER
Base exp: 86.738
Job exp: -
Cấp độ: 90
HP: 131.422
Thú
Trung bình
Trung tính 2
22.07%
어절터1315 / ASSULTERBase exp: 130.266Job exp: 28.948Cấp độ: 100HP: 219.300Bán nhânTrung bình Gió 2
1315 / ASSULTER
Base exp: 130.266
Job exp: 28.948
Cấp độ: 100
HP: 219.300
Bán nhân
Trung bình
Gió 2
22.07%
솔리더1316 / SOLIDERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 92HP: 170.798ThúTrung bình Đất 2
1316 / SOLIDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 92
HP: 170.798
Thú
Trung bình
Đất 2
22.07%
힛터1318 / HEATERBase exp: 111.782Job exp: 24.841Cấp độ: 98HP: 188.184ThúTrung bình Lửa 2
1318 / HEATER
Base exp: 111.782
Job exp: 24.841
Cấp độ: 98
HP: 188.184
Thú
Trung bình
Lửa 2
22.07%
프리저1319 / FREEZERBase exp: 117.678Job exp: 23.535Cấp độ: 94HP: 196.131ThúTrung bình Nước 2
1319 / FREEZER
Base exp: 117.678
Job exp: 23.535
Cấp độ: 94
HP: 196.131
Thú
Trung bình
Nước 2
22.07%
Wiki (11)
Máy chủ khác (29)
Renewal
bRO pt

Brazil

Casco de Tartaruga 967 / Turtle_Shell
cRO zh-s
Trung Quốc

乌龟外壳 967 / Turtle_Shell
eupRO en

Châu Âu Prime

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
idRO id

Indonesia

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
iRO en
Quốc tế

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
jRO ja
Nhật Bản

亀のこうら 967 / Turtle_Shell
kRO ko
Hàn Quốc

거북이 등껍질 967 / Turtle_Shell
laRO en
Latin America

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
laRO es
Latin America

Caparazón de tortuga 967 / Turtle_Shell
laRO pt
Latin America

Casco de Tartaruga 967 / Turtle_Shell
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
pRO tl

Philippines

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROggh ms

GGH Châu Á

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
rupRO ru

Nga Prime

Панцирь черепахи 967 / Turtle_Shell
thRO th
Thái Lan

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
twRO zh-t
Đài Loan

烏龜外殼 967 / Turtle_Shell
vnRO vi

Việt Nam

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
Classic
inRO en

Ấn Độ

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROCid id
Indonesia Classic

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROCth th
Thái Lan Classic

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROh es

Hispanic

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
Landverse
ROL ko
Landverse

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROLa en
Landverse Latin America

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROLa es
Landverse Latin America

Caparazón de Tortuga 967 / Turtle_Shell
ROLa pt
Landverse Latin America

Casco de Tartaruga 967 / Turtle_Shell
ROLg en
Landverse Genesis

Turtle Shell 967 / Turtle_Shell
ROLth th
Landverse Thái Lan





