
組織的團結力 658 / Union_Of_Tribe

擁有加強一個組織團結程度般的形象。 實際上看見此一雕像的人會感覺到團結程度變牢固。
_
重量 : 50
_
重量 : 50
Danh mục
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
조직의단결력
Hình ảnh đã xác định
조직의단결력
Tên chưa xác định
組織的團結力
Mô tả chưa xác định
擁有加強一個組織團結程度般的形象。 實際上看見此一雕像的人會感覺到團結程度變牢固。
_
重量 : 50
_
重量 : 50
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Rơi từ (1)
攪 薯啻歇1312 / TURTLE_GENERALBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 110HP: 158.052.800ThúLớn Đất 2
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: 158.052.800
Thú
Lớn
Đất 2
0.01%
Wiki (4)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil

União da Tribo 658 / Union_Of_Tribe
cRO zh-s
Trung Quốc

组织的团结力 658 / Union_Of_Tribe
eupRO en

Châu Âu Prime

Guild Union 658 / Union_Of_Tribe
idRO id

Indonesia

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
iRO en
Quốc tế

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
jRO ja
Nhật Bản

組織の団結力 658 / Union_Of_Tribe
kRO ko
Hàn Quốc

조직의단결력 658 / Union_Of_Tribe
laRO en
Latin America

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
laRO es
Latin America

Unión de tribu 658 / Union_Of_Tribe
laRO pt
Latin America

União da Tribo 658 / Union_Of_Tribe
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
pRO tl

Philippines

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROggh ms

GGH Châu Á

Union of the Tribe 658 / Union_Of_Tribe
rupRO ru

Nga Prime

Союз племени 658 / Union_Of_Tribe
thRO th
Thái Lan

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
twRO zh-t
Đài Loan

組織的團結力。 658 / Union_Of_Tribe
vnRO vi

Việt Nam

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROCth th
Thái Lan Classic

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROh es

Hispanic

Tribal Solidarity 658 / Union_Of_Tribe
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

组织的团结力 658 / Union_Of_Tribe
ROZg de
Zero Global

Organisationszusammenhalt 658 / Union_Of_Tribe
ROZg en
Zero Global

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROZg fr
Zero Global

Discipline d'équipe 658 / Union_Of_Tribe
ROZg id
Zero Global

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROZg th
Zero Global

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROZg tr
Zero Global

Takım Disiplini 658 / Union_Of_Tribe
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

조직의단결력 658 / Union_Of_Tribe
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

組織的團結力 658 / Union_Of_Tribe
Landverse
ROL ko
Landverse

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROLa en
Landverse Latin America

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROLa es
Landverse Latin America

Unión de la Tribu 658 / Union_Of_Tribe
ROLa pt
Landverse Latin America

União das Tribos 658 / Union_Of_Tribe
ROLg en
Landverse Genesis

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROLth th
Landverse Thái Lan




