
Виолончель [3] 1925 / Cello

Струнный музыкальный инструмент. Его 4 струны издают невероятно приятные и умиротворяющие звуки.
Ловкость + 2, Сноровка + 3
Умения Музыкальный удар и Вулкан стрел отталкивают противника на 2 и 3 клетки соответственно.
Класс: Музыкальный инструмент Атака: 110
Вес: 70
Уровень оружия: 3
Требуемый уровень: 70
Квалификация: Менестрель
Ловкость + 2, Сноровка + 3
Умения Музыкальный удар и Вулкан стрел отталкивают противника на 2 и 3 клетки соответственно.
Класс: Музыкальный инструмент Атака: 110
Вес: 70
Уровень оружия: 3
Требуемый уровень: 70
Квалификация: Менестрель
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바이올린
Hình ảnh đã xác định
첼로
Tên chưa xác định
Музыкальный инструмент
Mô tả chưa xác định
Неизвестный предмет. Для идентификации используйте увеличительное стекло.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7
Tấn công
110
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Giới tính
Nam
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Instrument
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bAgi,2; bonus bDex,3; bonus2 bAddSkillBlow,"BA_MUSICALSTRIKE",2; bonus2 bAddSkillBlow,"CG_ARROWVULCAN",3;
Rơi từ (2)
Лорд Татахо Мощи 2637 / C2_TATACHOBase exp: 12.225Job exp: 30.607Cấp độ: 128HP: 333.360ThúTrung bình Đất 1
2637 / C2_TATACHO
Base exp: 12.225
Job exp: 30.607
Cấp độ: 128
HP: 333.360
Thú
Trung bình
Đất 1
0.25%
Татахо 1986 / TATACHOBase exp: 3.762Job exp: 3.092Cấp độ: 128HP: 33.336ThúTrung bình Đất 1
1986 / TATACHO
Base exp: 3.762
Job exp: 3.092
Cấp độ: 128
HP: 33.336
Thú
Trung bình
Đất 1
0.05%
Wiki (5)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Violoncelo [3] 1925 / Cello
cRO zh-s
Trung Quốc

大提琴 [3] 1925 / Cello
eupRO en

Châu Âu Prime

Cello [3] 1925 / Cello
idRO id

Indonesia

Cello [3] 1925 / Cello
iRO en
Quốc tế

Cello [3] 1925 / Cello
jRO ja
Nhật Bản

チェロ [3] 1925 / Cello
kRO ko
Hàn Quốc

첼로 [3] 1925 / Cello
laRO en
Latin America

Cello [3] 1925 / Cello
laRO es
Latin America

Violonchelo [3] 1925 / Cello
laRO pt
Latin America

Violoncelo [3] 1925 / Cello
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Cello [3] 1925 / Cello
pRO tl

Philippines

Cello [3] 1925 / Cello
ROggh ms

GGH Châu Á

Cello [3] 1925 / Cello
rupRO ru

Nga Prime

Виолончель [3] 1925 / Cello
thRO th
Thái Lan

Cello [3] 1925 / Cello
twRO zh-t
Đài Loan

大提琴 [3] 1925 / Cello
vnRO vi

Việt Nam

Cello [3] 1925 / Cello
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

첼로 [3] 1925 / Cello
Landverse








