
黑龍短劍 13006 / Khukri

把手用黑龍的鱗片, 有著龍的鱗片黑暗氣息讓刀的存在更為不安
近距離物理攻擊時, 以較低的機率使敵人被詛咒
系列 : 短劍 攻擊 : 150
重量 : 60 屬性 : 暗
武器等級 : 3
要求等級 : 65
裝備 : 忍者
近距離物理攻擊時, 以較低的機率使敵人被詛咒
系列 : 短劍 攻擊 : 150
重量 : 60 屬性 : 暗
武器等級 : 3
要求等級 : 65
裝備 : 忍者
Thuộc tính trang bị
Element Dark
Weapon Type Dagger
ATK +150
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
240.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
고쿠린
Tên chưa xác định
短劍
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
6
Tấn công
150
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
65
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
畢帝特飛龍 1156 / PETIT_Base exp: 9.072Job exp: 1.814Cấp độ: 79HP: 15.121RồngTrung bình Gió 1
1156 / PETIT_
Base exp: 9.072
Job exp: 1.814
Cấp độ: 79
HP: 15.121
Rồng
Trung bình
Gió 1
0.03%
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Khukri 13006 / Khukri
cRO zh-s
Trung Quốc

龙鳞 13006 / Khukri
eupRO en

Châu Âu Prime

Khukri 13006 / Khukri
idRO id

Indonesia

Khukri 13006 / Khukri
iRO en
Quốc tế

Khukri 13006 / Khukri
jRO ja
Nhật Bản

黒麟 13006 / Khukri
kRO ko
Hàn Quốc

고쿠린 13006 / Khukri
laRO en
Latin America

Khukri 13006 / Khukri
laRO es
Latin America

Khukri 13006 / Khukri
laRO pt
Latin America

Khukri 13006 / Khukri
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Khukri 13006 / Khukri
pRO tl

Philippines

Khukri 13006 / Khukri
ROggh ms

GGH Châu Á

Khukri 13006 / Khukri
rupRO ru

Nga Prime

Кукри 13006 / Khukri
thRO th
Thái Lan

Khukri 13006 / Khukri
twRO zh-t
Đài Loan

黑龍短劍 13006 / Khukri
vnRO vi

Việt Nam

Khukri 13006 / Khukri
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero











