
剛尼爾長矛 [2] 1418 / Gungnir_

攻擊時不管什麼樣的目標, 一定要命中目標的傳說之槍
有25%的機率啟動絕對不能躲避的誘導攻擊
命中率增加+30
系列 : 單手矛 攻擊 : 120
重量 : 50 屬性 : 風
武器等級 : 4
要求等級 : 4
裝備 : 劍士系列
有25%的機率啟動絕對不能躲避的誘導攻擊
命中率增加+30
系列 : 單手矛 攻擊 : 120
重量 : 50 屬性 : 風
武器等級 : 4
要求等級 : 4
裝備 : 劍士系列
Thuộc tính trang bị
Element Wind
Weapon Type One-Handed Spear
ATK +120
Weapon Level 4
- HIT +30
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쟈벨린
Hình ảnh đã xác định
궁그닐
Tên chưa xác định
長矛
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Tấn công
120
Tầm
3
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
4
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Spear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bAtkEle,Ele_Wind; bonus bPerfectHitAddRate,25; bonus bHit,30;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (1)

常勝將軍的頭盔 [1] 19263 / General_Helmet_

剛尼爾長矛 [2] 1418 / Gungnir_
Thuộc tính combo
Wiki (6)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
cRO zh-s
Trung Quốc

刚尼尔长矛 [2] 1418 / Gungnir_
eupRO en

Châu Âu Prime

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
idRO id

Indonesia

Rune Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
iRO en
Quốc tế

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
jRO ja
Nhật Bản

グングニール [2] 1418 / Gungnir_
kRO ko
Hàn Quốc

궁그닐 [2] 1418 / Gungnir_
laRO en
Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
laRO es
Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
laRO pt
Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
pRO tl

Philippines

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROggh ms

GGH Châu Á

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
rupRO ru

Nga Prime

Гунгнир [2] 1418 / Gungnir_
thRO th
Thái Lan

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
twRO zh-t
Đài Loan

剛尼爾長矛 [2] 1418 / Gungnir_
vnRO vi

Việt Nam

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Rune Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROCth th
Thái Lan Classic

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

궁그닐 [2] 1418 / Gungnir_
Landverse
ROL ko
Landverse

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROLa en
Landverse Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROLa es
Landverse Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROLa pt
Landverse Latin America

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROLg en
Landverse Genesis

Gungnir [2] 1418 / Gungnir_
ROLth th
Landverse Thái Lan




