
常勝將軍的頭盔 [1] 19263 / General_Helmet_

古代某位常勝將軍所戴的頭盔。
精煉每+2時, ATK+15。
精煉+7時, 攻擊後延遲-10%。
精煉+9時, ATK+5%、ASPD+1。
精煉+11時, 暴擊傷害+15%。
精煉超過+10後, 精煉每+1時, 固定詠唱-0.1秒(效果只到精煉15)。
搭配剛尼爾長矛/剛尼爾 長矛[2]後, 武器精煉每+2時, 放逐攻擊傷害+7%。
搭配巨大雙手劍/巨大雙 手劍[2]後, 武器精煉每+2時, ATK+20。
搭配秘錘冷月/秘錘冷月[2]後, 武器精煉每+2時, 虎砲傷害+7%。
系列 : 頭具 防禦 : 12
位置 : 頭上 重量 : 80
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
精煉每+2時, ATK+15。
精煉+7時, 攻擊後延遲-10%。
精煉+9時, ATK+5%、ASPD+1。
精煉+11時, 暴擊傷害+15%。
精煉超過+10後, 精煉每+1時, 固定詠唱-0.1秒(效果只到精煉15)。
搭配剛尼爾長矛/剛尼爾 長矛[2]後, 武器精煉每+2時, 放逐攻擊傷害+7%。
搭配巨大雙手劍/巨大雙 手劍[2]後, 武器精煉每+2時, ATK+20。
搭配秘錘冷月/秘錘冷月[2]後, 武器精煉每+2時, 虎砲傷害+7%。
系列 : 頭具 防禦 : 12
位置 : 頭上 重量 : 80
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
DEF +12
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
헬름
Hình ảnh đã xác định
장군의투구
Tên chưa xác định
頭具
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
80
Phòng thủ
12
Cấp giáp
1
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_장군의투구 (729)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
0402_live_data_02.gpf1050 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (6)

常勝將軍的頭盔 [1] 19263 / General_Helmet_

秘錘冷月 [2] 16024 / Quadrille_
Thuộc tính combo

常勝將軍的頭盔 [1] 19263 / General_Helmet_

剛尼爾長矛 1413 / Gungnir
Thuộc tính combo

常勝將軍的頭盔 [1] 19263 / General_Helmet_

剛尼爾長矛 [2] 1418 / Gungnir_
Thuộc tính combo

常勝將軍的頭盔 [1] 19263 / General_Helmet_

巨大雙手劍 [2] 1171 / Zweihander_
Thuộc tính combo

常勝將軍的頭盔 [1] 19263 / General_Helmet_

秘錘 冷月 1527 / Quadrille
Thuộc tính combo

常勝將軍的頭盔 [1] 19263 / General_Helmet_

巨大雙手劍 1168 / Zweihander
Thuộc tính combo
Wiki (9)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil

Elmo do Xogunato [1] 19263 / General_Helmet_
cRO zh-s
Trung Quốc

常胜将军的头盔 [1] 19263 / General_Helmet_
eupRO en

Châu Âu Prime

General's Helmet [1] 19263 / General_Helmet_
idRO id

Indonesia

General Helmet [1] 19263 / General_Helmet_
iRO en
Quốc tế

General Helm [1] 19263 / General_Helmet_
kRO ko
Hàn Quốc

장군의 투구 [1] 19263 / General_Helmet_
laRO en
Latin America

General Helm [1] 19263 / General_Helmet_
laRO es
Latin America

Sombrero Símbolo de la Fuerza [1] 19263 / General_Helmet_
laRO pt
Latin America

Chapéu Símbolo da Força [1] 19263 / General_Helmet_
ROggh ms

GGH Châu Á

General Helmet [1] 19263 / General_Helmet_
rupRO ru

Nga Prime

Шлем генерала [1] 19263 / General_Helmet_
thRO th
Thái Lan

General Helm [1] 19263 / General_Helmet_
twRO zh-t
Đài Loan

常勝將軍的頭盔 [1] 19263 / General_Helmet_
vnRO vi

Việt Nam

General Helm [1] 19263 / General_Helmet_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

General Helmet [1] 19263 / General_Helmet_
ROCth th
Thái Lan Classic

General Helm [1] 19263 / General_Helmet_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

장군의 투구 [1] 19263 / General_Helmet_
Landverse
ROL ko
Landverse

General's Helm [1] 19263 / General_Helmet_
ROLa en
Landverse Latin America

General's Helm [1] 19263 / General_Helmet_
ROLa es
Landverse Latin America

Casco del General [1] 19263 / General_Helmet_
ROLa pt
Landverse Latin America

Elmo do General [1] 19263 / General_Helmet_
ROLg en
Landverse Genesis

General's Helm [1] 19263 / General_Helmet_
ROLth th
Landverse Thái Lan




