
席琳的蝴蝶結 [1] 18849 / Celines_Ribbon

鑲金邊的貴氣蝴蝶結, 從被丟掉當時到現在都一直與基米同在。
DEX+3、MATK+40、根據精煉值額外增加MATK
使用魔法攻擊將敵人致死時HP恢復200
裝備後每5秒消耗50 HP
系列 : 頭具 防禦 : 0
位置 : 頭上 重量 : 20
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
DEX+3、MATK+40、根據精煉值額外增加MATK
使用魔法攻擊將敵人致死時HP恢復200
裝備後每5秒消耗50 HP
系列 : 頭具 防禦 : 0
位置 : 頭上 重量 : 20
要求等級 : 1
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
DEX +3
MDEF +1
- MATK +40
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
10 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
리본
Hình ảnh đã xác định
셀린느의리본
Tên chưa xác định
髮箍
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定, 可使用[放大鏡]進行鑑定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
20
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
1
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_셀린느의리본 (967)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (8)

席琳的蝴蝶結 [1] 18849 / Celines_Ribbon

席琳的沾血黑禮服-LT [1] 450272 / B_Celine_D_LT_TW
Thuộc tính combo

席琳的蝴蝶結 [1] 18849 / Celines_Ribbon

基米的胸針 [1] 32237 / Celine_Brooch_K
Thuộc tính combo

席琳的蝴蝶結 [1] 18849 / Celines_Ribbon

席琳的胸針 [1] 28513 / Celine_Brooch
Thuộc tính combo

席琳的蝴蝶結 [1] 18849 / Celines_Ribbon

席琳基米造型吊飾-LT [1] 490867 / Cel_Design_Pendant_LT
Thuộc tính combo

席琳的蝴蝶結 [1] 18849 / Celines_Ribbon

席琳基米造型吊飾 [1] 490482 / Cel_Design_Pendant
Thuộc tính combo

席琳的蝴蝶結 [1] 18849 / Celines_Ribbon

席琳的胸針-LT [1] 490866 / Celine_Brooch_LT
Thuộc tính combo

席琳的蝴蝶結 [1] 18849 / Celines_Ribbon

基米的沾血黑禮服 [1] 450179 / Celine_Dress
Thuộc tính combo

席琳的蝴蝶結 [1] 18849 / Celines_Ribbon

席琳的沾血黑禮服 [1] 450135 / Bloody_Celine_Dress_TW
Thuộc tính combo
Wiki (8)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Laço da Celine [1] 18849 / Celines_Ribbon
cRO zh-s
Trung Quốc

席琳的蝴蝶结 [1] 18849 / Celines_Ribbon
eupRO en

Châu Âu Prime

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
idRO id

Indonesia

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
iRO en
Quốc tế

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
jRO ja
Nhật Bản

セリーヌのリボン [1] 18849 / Celines_Ribbon
kRO ko
Hàn Quốc

셀린느의 리본 [1] 18849 / Celines_Ribbon
laRO en
Latin America

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
laRO es
Latin America

Moño de Celine [1] 18849 / Celines_Ribbon
laRO pt
Latin America

Laço da Celine [1] 18849 / Celines_Ribbon
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
pRO tl

Philippines

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
ROggh ms

GGH Châu Á

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
rupRO ru

Nga Prime

Бант Селин [1] 18849 / Celines_Ribbon
thRO th
Thái Lan

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
twRO zh-t
Đài Loan

席琳的蝴蝶結 [1] 18849 / Celines_Ribbon
vnRO vi

Việt Nam

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
ROCth th
Thái Lan Classic

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

셀린느의 리본 [1] 18849 / Celines_Ribbon
Landverse
ROL ko
Landverse

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
ROLa en
Landverse Latin America

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
ROLa es
Landverse Latin America

Cinta de Celine [1] 18849 / Celines_Ribbon
ROLa pt
Landverse Latin America

Laço da Celine [1] 18849 / Celines_Ribbon
ROLg en
Landverse Genesis

Celine's Ribbon [1] 18849 / Celines_Ribbon
ROLth th
Landverse Thái Lan




