
栩栩如生煙火牛仔帽 [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame

神的力量封印其中的牛仔帽, 且該力量蘊含煙火的神聖感。
不可破壞。
對水屬性攻擊的抗性-5%。
對火屬性攻擊的抗性+5%。
受到物理和魔法攻擊時有機率對敵人施展著火
與光芒水晶一起裝備時, 對全階級的物理傷害+9%、MATK+9%。
受到物理和魔法攻擊時有機率SP-30
系列 : 頭具 防禦 : 0
位置 : 頭上 重量 : 100
要求等級 : 90
裝備 : 全職業
不可破壞。
對水屬性攻擊的抗性-5%。
對火屬性攻擊的抗性+5%。
受到物理和魔法攻擊時有機率對敵人施展著火
與光芒水晶一起裝備時, 對全階級的物理傷害+9%、MATK+9%。
受到物理和魔法攻擊時有機率SP-30
系列 : 頭具 防禦 : 0
位置 : 頭上 重量 : 100
要求等級 : 90
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
10 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
햇
Hình ảnh đã xác định
불꽃의텐겔론햇
Tên chưa xác định
帽子
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定, 可使用[放大鏡]進行鑑定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
100
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
90
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_불꽃의텐겔론햇 (1075)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (1)

光芒水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron

栩栩如生煙火牛仔帽 [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
Thuộc tính combo
- MATK +9%
Máy chủ khác (16)
Renewal
bRO pt

Brazil

Chapéu das Chamas [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
cRO zh-s
Trung Quốc

跃动之炎的牛仔帽 [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
idRO id

Indonesia

10 Gallon Hat Of Flame [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
jRO ja
Nhật Bản

生ける炎のテンガロンハット [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
ROggh ms

GGH Châu Á

Ten Gallon Hat Of Flame [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
thRO th
Thái Lan

Alive Ten Gallon Hat Of Flame [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
twRO zh-t
Đài Loan

栩栩如生煙火牛仔帽 [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
vnRO vi

Việt Nam

Mũ cao bồi bắn pháo hoa [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

10 Gallon Hat Of Flame [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
ROCth th
Thái Lan Classic

Alive Ten Gallon Hat Of Flame [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
Landverse
ROL ko
Landverse

Flaming Ten-gallon Hat [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
ROLa en
Landverse Latin America

Flaming Ten-gallon Hat [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
ROLa es
Landverse Latin America

Sombrero Vaquero en Llamas [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
ROLa pt
Landverse Latin America

Chapéu de Dez Galões Flamejante [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
ROLg en
Landverse Genesis

Flaming Ten-gallon Hat [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
ROLth th
Landverse Thái Lan


