
光芒水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron

來自自世界的謎樣水晶體, 似乎可以召喚出不存在於這個世界上的東西。
對聖屬性攻擊的抗性+10%。
搭配栩栩如生煙火牛仔帽、疾風狩獵帽、大水針織帽、飄渺大地禮帽其中一個時, 受到玩家人類型、人類型的傷害-5%。
當栩栩如生煙火牛仔帽、疾風狩獵帽、大水針織帽、飄渺大地禮帽的精煉值為+7以上時, 受到玩家人類型、人類型的傷害再-5%。
系列 : 飾品 防禦 : 0
重量 : 10
要求等級 : 90
裝備 : 全職業
對聖屬性攻擊的抗性+10%。
搭配栩栩如生煙火牛仔帽、疾風狩獵帽、大水針織帽、飄渺大地禮帽其中一個時, 受到玩家人類型、人類型的傷害-5%。
當栩栩如生煙火牛仔帽、疾風狩獵帽、大水針織帽、飄渺大地禮帽的精煉值為+7以上時, 受到玩家人類型、人類型的傷害再-5%。
系列 : 飾品 防禦 : 0
重量 : 10
要求等級 : 90
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
리본
Hình ảnh đã xác định
빛나는편사각다면체
Tên chưa xác định
飾品
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定, 可使用[放大鏡]進行鑑定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
90
Vị trí
Both_Accessory
Loại phụ
Accessory
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (9)

光芒水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron

栩栩如生煙火牛仔帽 [1] 18940 / 10_Gallon_Hat_Of_Flame
Thuộc tính combo
- MATK +9%

光芒水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron

栩栩如生煙火盾牌 [1] 28906 / Shield_Of_Flame
Thuộc tính combo

光芒水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron

飄渺大地神盾 [1] 28909 / Shield_Of_Earth
Thuộc tính combo
- MaxSP +10%

光芒水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron

激揚混沌盾牌 [1] 28918 / Shield_Of_Chaos
Thuộc tính combo

光芒水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron

大水針織盾牌 [1] 28908 / BIgShield_Of_Water
Thuộc tính combo

光芒水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron

飄渺大地禮帽 [1] 18943 / Silk_Hat_Of_Earth
Thuộc tính combo
- MaxHP +5%
Máy chủ khác (15)
Renewal
bRO pt

Brazil

Bracelete Suntuoso [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
cRO zh-s
Trung Quốc

闪耀的多面体水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
idRO id

Indonesia

Shining Trapezohedron [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
jRO ja
Nhật Bản

輝く偏四角多面体 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
ROggh ms

GGH Châu Á

Shining Trapezohedron [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
thRO th
Thái Lan

Shining Trapezohedron [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
twRO zh-t
Đài Loan

光芒水晶 [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
vnRO vi

Việt Nam

Pha lê nhẹ [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Shining Trapezohedron [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
Landverse
ROL ko
Landverse

Shining Trapezohedron [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
ROLa en
Landverse Latin America

Shining Trapezohedron [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
ROLa es
Landverse Latin America

Trapezoedro Brillante [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
ROLa pt
Landverse Latin America

Trapezoedro Brilhante [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
ROLg en
Landverse Genesis

Shining Trapezohedron [1] 2998 / Shining_Trapezohedron
ROLth th
Landverse Thái Lan




