
疾風狩獵帽 [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust

神的力量封印其中的狩獵帽, 且該力量蘊含風的神聖感。
不可破壞。
對地屬性攻擊的抗性-5%。
對風屬性攻擊的抗性+5%。
受到物理和魔法攻擊時有機率對敵人施展恐怖
與光芒水晶一起裝備時遠距離物理傷害-5%。
魔法傷害-5%。
受到物理和魔法攻擊時有機率SP-30
系列 : 頭具 防禦 : 0
位置 : 頭上 重量 : 100
要求等級 : 90
裝備 : 全職業
不可破壞。
對地屬性攻擊的抗性-5%。
對風屬性攻擊的抗性+5%。
受到物理和魔法攻擊時有機率對敵人施展恐怖
與光芒水晶一起裝備時遠距離物理傷害-5%。
魔法傷害-5%。
受到物理和魔法攻擊時有機率SP-30
系列 : 頭具 防禦 : 0
位置 : 頭上 重量 : 100
要求等級 : 90
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
햇
Hình ảnh đã xác định
돌풍의헌팅캡
Tên chưa xác định
帽子
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定, 可使用[放大鏡]進行鑑定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
90
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_시험관헤어밴드 (1477)
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (1)
Wiki (2)
Máy chủ khác (14)
Renewal
bRO pt

Brazil

Boina do Zéfiro [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
cRO zh-s
Trung Quốc

疾驰之风的狩猎帽 [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
jRO ja
Nhật Bản

名状しがたき風のハンチングキャップ [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
ROggh ms

GGH Châu Á

Hunting Cap Of Gust [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
thRO th
Thái Lan

Hunting Cap of Gust [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
twRO zh-t
Đài Loan

疾風狩獵帽 [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
vnRO vi

Việt Nam

Blast Hunting Cap [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

18941 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
Landverse
ROL ko
Landverse

Hunting Cap of Gust [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
ROLa en
Landverse Latin America

Hunting Cap of Gust [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
ROLa es
Landverse Latin America

Gorra de Caza de Gust [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
ROLa pt
Landverse Latin America

Chapéu de Caça do Vento [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
ROLg en
Landverse Genesis

Hunting Cap of Gust [1] 18941 / Hunting_Cap_Of_Gust
ROLth th
Landverse Thái Lan



