
星尘剑 [1] 1148 / Star_Dust_Blade

据说刀刃部分是用陨石铸造的特殊剑,到晚上时刀刃部分像星星一样闪亮着。
攻击时有5%的几率对敌人眩晕,不可破坏。
系列: 单手剑 攻击: 140
重量: 100
武器等级: 4
要求等级: 45
装备: 初学者系列专用
攻击时有5%的几率对敌人眩晕,不可破坏。
系列: 单手剑 攻击: 140
重量: 100
武器等级: 4
要求等级: 45
装备: 初学者系列专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type One-Handed Sword
ATK +140
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
소드
Hình ảnh đã xác định
스타블레이드
Tên chưa xác định
单手剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Tấn công
140
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
45
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân Thủ
Rơi từ (2)
流浪之狼 1092 / VAGABOND_WOLFBase exp: 1.422Job exp: 2.601Cấp độ: 93HP: 8.203ThúTrung bình Đất 1
1092 / VAGABOND_WOLF
Base exp: 1.422
Job exp: 2.601
Cấp độ: 93
HP: 8.203
Thú
Trung bình
Đất 1
0.5%
MIN_VAGABOND_WOLF3422 / MIN_VAGABOND_WOLFBase exp: 12.000Job exp: 15.000Cấp độ: 105HP: 900.000ThúTrung bình Đất 1
3422 / MIN_VAGABOND_WOLF
Base exp: 12.000
Job exp: 15.000
Cấp độ: 105
HP: 900.000
Thú
Trung bình
Đất 1
0.5%
Wiki (9)
Máy chủ khác (33)
Renewal
bRO pt

Brazil

Lâmina de Poeira Estelar [1] 1148 / Star_Dust_Blade
cRO zh-s
Trung Quốc

星尘剑 [1] 1148 / Star_Dust_Blade
eupRO en

Châu Âu Prime

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
idRO id

Indonesia

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
iRO en
Quốc tế

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
jRO ja
Nhật Bản

スターダストブレイド [1] 1148 / Star_Dust_Blade
kRO ko
Hàn Quốc

스타더스트 블레이드 [1] 1148 / Star_Dust_Blade
laRO en
Latin America

Stardust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
laRO es
Latin America

Espada de polvo de estrellas [1] 1148 / Star_Dust_Blade
laRO pt
Latin America

Lâmina de Poeira Estelar [1] 1148 / Star_Dust_Blade
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
pRO tl

Philippines

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROggh ms

GGH Châu Á

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
rupRO ru

Nga Prime

Звездный меч [1] 1148 / Star_Dust_Blade
thRO th
Thái Lan

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
twRO zh-t
Đài Loan

星塵劍 [1] 1148 / Star_Dust_Blade
vnRO vi

Việt Nam

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROCth th
Thái Lan Classic

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

星尘剑 [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROZg de
Zero Global

Stardust-Klinge [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROZg en
Zero Global

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROZg id
Zero Global

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROZg th
Zero Global

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROZg tr
Zero Global

Yıldıztozu Kılıcı [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

스타더스트 블레이드 [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

星塵劍 [1] 1148 / Star_Dust_Blade
Landverse
ROL ko
Landverse

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROLa en
Landverse Latin America

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROLa es
Landverse Latin America

Espada de Polvo Estelar [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROLa pt
Landverse Latin America

Espada de Poeira Estelar [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROLg en
Landverse Genesis

Star Dust Blade [1] 1148 / Star_Dust_Blade
ROLth th
Landverse Thái Lan




