
黑翼之衣 [1] 15043 / Black_Wing_Suits

可提升专注力和头脑清楚而特化之恶魔羽翼马克之遗物。
INT+2,精炼每+1时ATK+3。
黑翼斗篷、战袍、战靴、胸针都装备时都装备时MHP+15%,完全回避+20,榴霰弹的攻击力+20%。
远程伤害-30%,ASPD-7。
系列: 铠甲 防御: 45
重量: 10
要求等级: 100
装备: 游侠
INT+2,精炼每+1时ATK+3。
黑翼斗篷、战袍、战靴、胸针都装备时都装备时MHP+15%,完全回避+20,榴霰弹的攻击力+20%。
远程伤害-30%,ASPD-7。
系列: 铠甲 防御: 45
重量: 10
要求等级: 100
装备: 游侠
Thuộc tính trang bị
DEF +45
INT +2
MDEF +1
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
코튼셔츠
Hình ảnh đã xác định
검은날개의슈츠
Tên chưa xác định
盔甲
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
1
Phòng thủ
45
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
100
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Armor
Loại phụ
Armor
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+3 nghề
Rơi từ (2)
Kết hợp với (1)
Wiki (9)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Malha das Asas das Sombras [1] 15043 / Black_Wing_Suits
cRO zh-s
Trung Quốc

黑翼之衣 [1] 15043 / Black_Wing_Suits
eupRO en

Châu Âu Prime

Black Wing Suits [1] 15043 / Black_Wing_Suits
idRO id

Indonesia

Black Wing Suits [1] 15043 / Black_Wing_Suits
iRO en
Quốc tế

Black Wing Suit [1] 15043 / Black_Wing_Suits
jRO ja
Nhật Bản

黒羽のスーツ [1] 15043 / Black_Wing_Suits
kRO ko
Hàn Quốc

검은날개의 슈츠 [1] 15043 / Black_Wing_Suits
laRO en
Latin America

Black Wing Suit [1] 15043 / Black_Wing_Suits
laRO es
Latin America

Traje de alas negras [1] 15043 / Black_Wing_Suits
laRO pt
Latin America

Malha das Asas das Sombras [1] 15043 / Black_Wing_Suits
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Black Wing Suits [1] 15043 / Black_Wing_Suits
pRO tl

Philippines

Black Wing Suits [1] 15043 / Black_Wing_Suits
ROggh ms

GGH Châu Á

Black Wing Suits [1] 15043 / Black_Wing_Suits
rupRO ru

Nga Prime

Костюм с черными крыльями [1] 15043 / Black_Wing_Suits
thRO th
Thái Lan

Black Wing Suits [1] 15043 / Black_Wing_Suits
twRO zh-t
Đài Loan

惡魔羽翼戰袍 [1] 15043 / Black_Wing_Suits
vnRO vi

Việt Nam

Black Wing Suit [1] 15043 / Black_Wing_Suits
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Black Wing Suits [1] 15043 / Black_Wing_Suits
ROCth th
Thái Lan Classic

Black Wing Suits [1] 15043 / Black_Wing_Suits
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

검은날개의 슈츠 [1] 15043 / Black_Wing_Suits
Landverse
ROL ko
Landverse

Black Wing Suit [1] 15043 / Black_Wing_Suits
ROLa en
Landverse Latin America

Black Wing Suit [1] 15043 / Black_Wing_Suits
ROLa es
Landverse Latin America

Traje de Ala Negra [1] 15043 / Black_Wing_Suits
ROLa pt
Landverse Latin America

Traje da Asa Negra [1] 15043 / Black_Wing_Suits
ROLg en
Landverse Genesis

Black Wing Suit [1] 15043 / Black_Wing_Suits
ROLth th
Landverse Thái Lan






