
黑翼之靴 [1] 2480 / Black_Wing_Boots

可提升专注力和头脑清楚而特化之恶魔羽翼马克之遗物。
INT+2,MSP+5%。
系列: 鞋子 防御: 18
重量: 40
要求等级: 100
装备: 游侠
INT+2,MSP+5%。
系列: 鞋子 防御: 18
重量: 40
要求等级: 100
装备: 游侠
Thuộc tính trang bị
DEF +18
INT +2
MDEF +1
- MaxSP +5%
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
샌들
Hình ảnh đã xác định
검은날개의부츠
Tên chưa xác định
鞋子
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
4
Phòng thủ
18
Cấp vũ khí
0
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
100
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Shoes
Loại phụ
Shoes
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+3 nghề
Kết hợp với (1)
Wiki (5)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Sapatos das Asas das Sombras [1] 2480 / Black_Wing_Boots
cRO zh-s
Trung Quốc

黑翼之靴 [1] 2480 / Black_Wing_Boots
eupRO en

Châu Âu Prime

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
idRO id

Indonesia

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
iRO en
Quốc tế

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
jRO ja
Nhật Bản

黒羽のブーツ [1] 2480 / Black_Wing_Boots
kRO ko
Hàn Quốc

검은날개의 부츠 [1] 2480 / Black_Wing_Boots
laRO en
Latin America

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
laRO es
Latin America

Botas de alas negras [1] 2480 / Black_Wing_Boots
laRO pt
Latin America

Sapatos das Asas das Sombras [1] 2480 / Black_Wing_Boots
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
pRO tl

Philippines

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
ROggh ms

GGH Châu Á

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
rupRO ru

Nga Prime

Сапоги с черными крыльями [1] 2480 / Black_Wing_Boots
thRO th
Thái Lan

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
twRO zh-t
Đài Loan

惡魔羽翼戰靴 [1] 2480 / Black_Wing_Boots
vnRO vi

Việt Nam

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
ROCth th
Thái Lan Classic

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

검은날개의 부츠 [1] 2480 / Black_Wing_Boots
Landverse
ROL ko
Landverse

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
ROLa en
Landverse Latin America

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
ROLa es
Landverse Latin America

Botas de Ala Negra [1] 2480 / Black_Wing_Boots
ROLa pt
Landverse Latin America

Botas da Asa Negra [1] 2480 / Black_Wing_Boots
ROLg en
Landverse Genesis

Black Wing Boots [1] 2480 / Black_Wing_Boots
ROLth th
Landverse Thái Lan






